Trung Quốc (tái nhập, tái xuất)

Trung Quốc (tái nhập, tái xuất) kỳ 12-2024 đạt 10.815,35 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 12-2024. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Trung Quốc (tái nhập, tái xuất)
Singapore4.360,033.705,185.086,084.319,263.279,584.022,543.802,412.967,933.156,593.939,8
Hà Lan1.787,991.242,651.047,911.784,36995,671.394,113.302,471.544,641.808,792.216,66

Trung Quốc (tái nhập, tái xuất) theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20249.776,28+11,98%10.843,66.692,459.330,7+47,34%6.692,452,71%9.988,4+14,03%10.160,66+13,81%9.578,48+16,31%9.404,39+3,62%10.843,6+25,08%9.873,16+15,88%10.603,35+9,99%10.213,71+15,48%9.811,131,16%10.815,351,31%
20238.730,76−13,22%10.959,086.332,846.332,8455,61%6.878,5820,46%8.759,2112,58%8.927,845%8.235,349,79%9.075,9116,33%8.669,3913,02%8.519,948,37%9.640,395,28%8.844,27+1,38%9.926,28+5,71%10.959,08+0,95%
202210.060,25−22,31%14.267,668.648,1714.267,66+16,87%8.648,17+0,57%10.020,0121,1%9.398,1326,15%9.128,823,33%10.847,7416,64%9.966,9925,35%9.297,7531,55%10.177,5327,88%8.724,1932,31%9.390,0838,13%10.855,8928,2%
202112.948,81+24,05%15.177,868.598,8912.208,29+51,76%8.598,89+36,91%12.700,05+25,96%12.726,51+21,84%11.906,09+21,74%13.012,76+21,35%13.352,26+18,93%13.582,81+28,51%14.111,36+10,38%12.888,19+21,42%15.177,86+26,69%15.120,63+18,77%
202010.438,68−3,49%12.784,736.280,758.044,3630,12%6.280,754,42%10.082,311,32%10.444,918,61%9.780,36,02%10.723,59+4,82%11.2271,86%10.569,3510,09%12.784,73+10,56%10.614,720,53%11.980,76+0,11%12.731,44+5,84%
201910.816,02−11,24%12.028,776.571,5411.511,118,8%6.571,5425,4%10.217,0710,96%11.429,22+0,99%10.406,4221,42%10.230,7713,62%11.439,6717,14%11.754,915,22%11.563,4417,69%10.671,3917,66%11.967,92,37%12.028,77+20,62%
201812.185,13+10,46%14.049,158.809,3812.621,39+53,37%8.809,38+5,24%11.474,53+6,15%11.317,66+18,19%13.242,93+29,14%11.843,43+6,46%13.805,45+27,6%13.865,38+15,53%14.049,15+6,15%12.960,76+11,86%12.258,955,22%9.972,5425,73%
201711.030,78+3,37%13.426,818.229,348.229,348,16%8.370,95+18,08%10.809,55+12,04%9.576,035,74%10.254,96+1,24%11.125,11+7,6%10.819,44+5,43%12.001,21+4,45%13.235,54+7,31%11.586,32+6,48%12.934,12+3,8%13.426,816,15%
201610.671,63−4,41%14.306,767.089,398.960,47+14,6%7.089,3926,62%9.647,5912,59%10.158,9+5,67%10.129,053,87%10.339,7612,12%10.261,7615,7%11.490,2615,25%12.333,4913,82%10.881,1112.46114.306,76
201211.164,02+9,36%14.311,687.818,947.818,9422,23%9.661,49+54,78%11.036,65+8,56%9.614,044,97%10.536,41+7,09%11.766,32+15,85%12.172,68+17,71%13.558,01+22,34%14.311,68+34,37%···
201110.208,64+14,69%11.978,586.242,0510.053,47+54,69%6.242,05+9,36%10.166,59+19,71%10.117,12+16,57%9.839,15+11,99%10.156,92+13,35%10.341,09+12,7%11.082,41+13,93%10.650,92+0,79%10.005,01+1,02%11.978,58+19,01%11.870,41+15,82%
20108.901,12·10.567,035.707,876.498,955.707,878.492,488.678,668.785,498.960,769.175,829.727,7610.567,039.904,1110.065,4910.248,95

12 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế