HS82 - Dụng cụ, dao kéo kim loại

HS82 - Dụng cụ, dao kéo kim loại kỳ 06-2026 đạt 261,32 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS82 - Dụng cụ, dao kéo kim loại261,32279,8270,88287,54192,98226,58250,43221,77236,52228,58
HS20 - Chế phẩm rau quả203,95165,51176,44182,68219,01470,82349,86210,89186,47204,27
HS24 - Thuốc lá và sản phẩm nicotine228,89285,43494,2379,11252,2228,9591,0747,9867,7355,61

HS82 - Dụng cụ, dao kéo kim loại theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026253,19+14,53%287,54192,98226,58+10,72%192,981,28%287,54+25,51%270,88+14,75%279,8+30,18%261,32+27,46%······
2025221,06+0,33%250,43195,49204,659,18%195,49+11,58%229,1+3,83%236,067,14%214,9313,51%205,0215,82%225,738,74%204,37+7,31%228,58+6,92%236,52+14,86%221,77+11,59%250,43+13,67%
2024220,34+2,01%254,22175,2225,34+11,02%175,214,12%220,644,61%254,22+19,52%248,51+8,39%243,55+10,36%247,35+11,44%190,4511,13%213,79+2,59%205,934,98%198,736,25%220,33+1,24%
2023215,99−13,27%231,3202,97202,9723,49%2045,61%231,316,19%212,716,89%229,2713,41%220,6823,39%221,9512,52%214,312,48%208,415,51%216,7111,18%211,984,91%217,638,35%
2022249,03−13,85%288,07216,14265,289,76%216,1411,52%275,9917,65%228,4426,79%264,798,02%288,07+3,7%253,727,59%244,869,45%246,6617,41%2443,03%222,9124,9%237,4627,07%
2021289,07+11,25%335,16244,27293,97+24,9%244,27+16,52%335,16+10,76%312,05+9,53%287,88+22,03%277,82,21%274,56+6,2%270,42+22,35%298,64+10,22%251,61+6,18%296,83+6,6%325,59+8,69%
2020259,83−11,14%302,58209,63235,3635,55%209,639,98%302,58+5,59%284,97,86%235,9227,88%284,089,35%258,5417,5%221,0216,23%270,952,01%236,975,78%278,44+4,77%299,541,28%
2019292,4−8,91%365,2232,86365,25,1%232,865,92%286,5820,53%309,2110,63%327,1214,3%313,38+10,11%313,391,52%263,8522,6%276,515,51%251,5112,04%265,772,52%303,43+0,61%
2018320,98+5,74%384,81247,52384,81+64,18%247,524,93%360,61+21,19%345,99+30,44%381,7+35,05%284,616,39%318,22+9,39%340,92,35%327,2810,23%285,921,23%272,6519,97%301,617,09%
2017303,56+13,47%364,58234,38234,385,13%260,35+30,05%297,56+2,68%265,25+5,85%282,62+5,61%304,02+12,14%290,91+9,82%349,1+23,96%364,58+26,96%289,48+15,51%340,7+20,81%363,75+14,49%
2016267,53−6,3%317,71200,19247,048,13%200,1911,07%289,794,22%250,5924,62%267,67,71%271,112,42%264,914,02%281,62+5,2%287,16+4%250,6114,15%282,01+10,71%317,71+6,22%
2015285,51+7,12%332,42225,12268,89+40,66%225,1213,69%302,55+8,92%332,42+29,61%289,95+4,12%309,55+22,81%308,110,78%267,712,18%276,13+3,53%291,92254,72299,1
2012266,54−1,74%310,52191,16191,1632,56%260,82+42,06%277,762,04%256,4819,04%278,48+2,28%252,0611,17%310,52+7,92%304,82+2,18%266,71+0,4%···
2011271,26+17,81%316,79183,6283,44+60,43%183,65,32%283,55+11,25%316,79+50,27%272,26+29,17%283,77+27,39%287,72+16,18%298,31+38,83%265,652,84%239,64+9,44%256,912,6%283,42+3,23%
2010230,25·274,56176,67176,67193,92254,88210,81210,77222,75247,64214,89273,41218,98263,77274,56

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế