Tây Ban Nha

Tây Ban Nha kỳ 06-2026 đạt 1.044,74 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Tây Ban Nha1.044,74896,641.061,48737,88681,46858,19863,75776,59742,9783,52
Ba Lan405,08417,66389,46382,83445,7377,75440,71399,68392,95397,9
Kazakhstan2.172,181.655,271.620,431.564,152.944,252.267,261.679,261.594,062.297,42.226,91

Tây Ban Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026880,06+12,4%1.061,48681,46858,19+25,55%681,46+20,22%737,887,1%1.061,48+39,43%896,64+5,94%1.044,74+32,47%······
2025783+1,85%918,09566,82683,5713,42%566,822,92%794,291,06%761,3111,56%846,38+17,16%788,63+5,45%918,09+7,56%870,13+15,45%783,5213,29%742,96,12%776,59+15,31%863,75+16,31%
2024768,8+4,09%903,66583,87789,53+2,15%583,8719,73%802,77+2,86%860,86+12,68%722,415,81%747,8813,81%853,54+8,19%753,68+8,07%903,66+39,79%791,29+35,3%673,461,6%742,66+7,61%
2023738,56−9,22%867,72584,84772,9126,19%727,42+20,7%780,453,97%763,973,67%858,06+6,04%867,72+7,62%788,94,05%697,4322,75%646,4617,35%584,8421,97%684,3916,26%690,1615,61%
2022813,58−20,55%1.047,19602,681.047,19+5,01%602,6831,16%812,731,08%793,0535,83%809,2120,14%806,2828,13%822,1822,41%902,815,37%782,1826,01%749,519,33%817,3112,56%817,8611,11%
20211.024+18,29%1.235,8826,65997,27+27,41%875,52+54,24%1.179,17+30,5%1.235,8+53,02%1.013,29+43,41%1.121,81+31,73%1.059,63+20,62%1.066,8+21,92%1.057,17+11,47%826,6514,1%934,723,25%920,1219,14%
2020865,66+20,74%1.137,86567,64782,724,02%567,64+31,67%903,57+31,76%807,59+2,44%706,574,7%851,58+28,66%878,51+8,35%875+29,2%948,36+34,91%962,37+41,5%966,16+20,34%1.137,86+41,21%
2019716,98−1,68%815,47431,09815,47+4,21%431,0929,79%685,7812,68%788,37+2,47%741,43+3,19%661,87+1,95%810,83+13,07%677,2416,33%702,963,59%680,1+6,57%802,87+1,36%805,78+8,02%
2018729,25+9,01%809,45613,96782,54+61,82%613,96+1,82%785,37+20,26%769,37+44,89%718,52+5,76%649,23+4,1%717,126,54%809,45+11,91%729,162,11%638,17+23,19%792,1314,08%745,974,2%
2017668,98+30,84%921,97483,59483,59+8,84%602,98+58,73%653,04+24,72%531+7,77%679,38+26,77%623,64+10,66%767,26+34,31%723,29+34,3%744,89+50,72%518,04+18,3%921,97+54,18%778,69+40,1%
2016511,31+9,82%597,99379,86444,31+0,69%379,86+29,21%523,61+5,59%492,712,87%535,92+18,5%563,54+9,24%571,25+7,51%538,54+23,65%494,21+1,07%437,89+0,27%597,99+38,03%555,83+0,2%
2015465,6−13,25%554,73294441,29+17,12%29445,88%495,8717,01%507,24+3,34%452,2616,9%515,899,07%531,368,53%435,5520,7%488,9915,75%436,73433,25554,73
2012536,73−14,76%597,51376,79376,7944,78%543,22+15,03%597,519,09%490,8628,91%544,2317,89%567,3316,33%580,928,82%549,2523,59%580,439,04%···
2011629,65+21,28%718,79472,22682,35+85,93%472,22+29,8%657,28+30,28%690,51+31,22%662,85+17,31%678,03+32,2%637,08+32,96%718,79+24,54%638,11+0,96%564,28+34,73%606,182,34%548,1117,29%
2010519,17·662,65363,8367363,8504,5526,23565,03512,88479,16577,14632,04418,82620,73662,65

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế