Myanmar

Myanmar kỳ 06-2026 đạt 751,36 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Myanmar751,36749,97888984,58806,18917,71943,67878,28697,05806,72
Hungary421,89412,41379,28412,94348,47388,43379,79425,57340,94467,01
Đan Mạch543,59338,76397,99570,72660,53431,09601,19820,14511,38423,11

Myanmar theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026849,63+25,97%984,58749,97917,71+71,21%806,18+60,37%984,58+73,35%888+28,03%749,97+16,42%751,36+13,33%······
2025674,47+14,42%943,67502,7536,0114,8%502,713,37%567,9618,97%693,61+7,85%644,17+1,25%662,99+19,61%558,18+7,58%602,29+11,55%806,72+35,05%697,05+15,56%878,28+64,18%943,67+76,22%
2024589,47−26,02%700,94518,83629,1111,29%580,2751,83%700,9441,72%643,1137,62%636,2425,77%554,2741,21%518,8332,02%539,9115,26%597,35+13,27%603,21+15,72%534,961,25%535,5114,17%
2023796,82−16,82%1.204,55521,25709,1411,48%1.204,55+109,54%1.202,66+74,21%1.030,91+14,38%857,12+2,8%942,839,29%763,23+6,98%637,14+11,79%527,3652,06%521,2553,11%541,7158,01%623,9566,62%
2022957,94+41,91%1.869,16569,93801,11+8,6%574,84+0,56%690,3717,14%901,34+41,92%833,78+37,06%1.039,43+76,96%713,44+15,91%569,93+66,77%1.100+133,26%1.111,68+140,26%1.290,18+55,89%1.869,16+32,76%
2021675,04+27,63%1.407,92341,75737,69+54,34%571,63+34,1%833,19+38,5%635,13+26,93%608,32+44,1%587,37+25,43%615,5+32,78%341,7534,44%471,5723,62%462,711,17%827,64+44,67%1.407,92+86,49%
2020528,9−0,65%754,95422,16477,974,49%426,27+19,69%601,59+11,09%500,3815,72%422,1625,2%468,2916,13%463,5519,25%521,25+4,29%617,41+26,5%520,89+6,08%572,09+2,72%754,95+13,79%
2019532,34+36,29%663,48356,15500,453,18%356,157,85%541,52+20,97%593,71+29,15%564,41+22,78%558,36+42,61%574,1+89,06%499,83+60,39%488,05+86,11%491,04+48,02%556,96+66,41%663,48+37,86%
2018390,6+3,55%516,87262,24516,87+48,32%386,49+22,05%447,65+26,36%459,7+3,6%459,68+27,08%391,53+16,97%303,6632,9%311,640,65%262,242,9%331,74+20,72%334,6920,75%481,2724,01%
2017377,2+10,59%633,33270,08348,48+7,77%316,67+30,39%354,287,68%443,72+43,06%361,74+28,93%334,71+19,97%452,55+83,42%313,68+3,1%270,08+1,78%274,7934,6%422,31+0,61%633,33+2,64%
2016341,08−24,89%617,05242,87323,35+39,07%242,8729,77%383,77+13,29%310,1716,66%280,579,63%278,9943,41%246,7364,6%304,2414,38%265,367,34%420,18+16,87%419,7449,58%617,0525,29%
2015454,11+333,71%832,49232,51232,51+294,79%345,8+238,1%338,75+174,49%372,19+178,4%310,48+63,55%492,96+421,95%696,93+727,31%355,33+368,79%286,37+259,14%359,54832,49825,95
2012104,7−25,1%189,8458,958,958,06%102,2827,36%123,4159,19%133,6929,86%189,84+23,52%94,4535,44%84,2435,41%75,812,4%79,74+13,33%···
2011139,79+74,06%302,469,65140,42+213,96%140,8+188,09%302,4+255,94%190,59+132,13%153,69+81,22%146,29+133,94%130,43+120,05%86,53+16,11%70,3613,77%69,65+34,67%122,04+16,24%124,2532,34%
201080,31·183,6244,7344,7348,8784,9682,1184,8162,5359,2774,5281,5951,72104,98183,62

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế