Luxembourg

Luxembourg kỳ 06-2026 đạt 37,77 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Luxembourg37,7728,9132,4635,5823,7731,3233,1727,9535,7425,24
Burkina Faso9,4311,468,22,90,210,072,7600,172,81
Rwanda55,9260,2473,9555,538,0434,5422,4320,7426,9217,37

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202631,64+9,53%37,7723,7731,32+38,66%23,772,44%35,58+23,01%32,46+8,69%28,915,86%37,77+35,44%······
202528,88+10,09%35,8522,5922,59+8,58%24,3611,45%28,92+4,56%29,8712,91%30,71+17,43%27,89+20,17%35,85+12,47%24,310,82%25,24+7,74%35,74+46,92%27,95+12,71%33,17+40,99%
202426,24+17,79%34,2920,820,8+6,06%27,51+18,77%27,66+7,73%34,29+69,67%26,15+12,71%23,21+1,87%31,88+20,93%27,24+52,63%23,42+33,54%24,33+26,88%24,8+13,16%23,5221%
202322,27−17,62%29,7817,5419,6136,83%23,16+0,57%25,6810,05%20,2126,25%23,2124%22,7830,54%26,3617,04%17,8532,81%17,5420,83%19,1724,08%21,92+2,26%29,78+24,64%
202227,04+3,37%32,821,4331,05+39,15%23,03+11,66%28,5424,25%27,41+10,55%30,53+7,66%32,8+29,07%31,78+25,09%26,56+8,15%22,168,99%25,2514,89%21,4311,24%23,899,97%
202126,15+13,74%37,6820,6322,31+37,28%20,63+15,91%37,68+33,02%24,792,25%28,36+2,62%25,41+8,58%25,4+5,31%24,5610,54%24,34+11,36%29,67+43,13%24,15+1,41%26,54+38,46%
202022,99−2,22%28,3316,2516,2534,91%17,89,52%28,33+10,1%25,36+3,15%27,64+12,61%23,413,99%24,12+2,24%27,46+19,77%21,86+10,41%20,7321,87%23,81+10,82%19,1720,08%
201923,52−9,56%26,5319,6724,976,17%19,67+45,79%25,7322,28%24,592,56%24,5415,61%24,3813,81%23,59+4,25%22,9215,79%19,835,74%26,534,07%21,4911,28%23,98+1,25%
201826+1,3%33,1113,4926,61+22%13,4946,97%33,11+15,35%25,23+11,38%29,08+9,65%28,285,01%22,6314%27,22+0,17%30,81+21,78%27,66+18,96%24,220,19%23,6911,67%
201725,67+0,81%29,7821,8121,810,6%25,44+73,91%28,713,21%22,6615,18%26,52+15,72%29,7810,37%26,32+0,26%27,188,3%25,35,94%23,25+9,06%24,26+3,69%26,82+4,88%
201625,46−1,13%33,2214,6321,9417,38%14,6316,7%33,07+19,41%26,71+2,76%22,9239,39%33,22+57,86%26,25+2,21%29,64+32,83%26,9+29,76%21,3216,08%23,45,21%25,5723,88%
201525,76+15,71%37,8217,5626,56+94,29%17,5615,43%27,69+10,31%25,99+3,13%37,82+74,94%21,04+7,75%25,686,82%22,3118,3%20,73+5,99%25,424,6933,59
201222,26−13,63%27,5613,6713,6729,67%20,776,43%25,1114,1%25,2+1,95%21,6223,08%19,5325,74%27,56+13,01%27,315,69%19,5615,65%···
201125,77+19,9%29,5619,4419,442,05%22,19+53,45%29,237,17%24,72+21,01%28,1+29,55%26,3+61,33%24,39+40,4%28,95+62,14%23,1930%23,78+51,56%29,41+45,28%29,56+0,44%
201021,49·33,1314,4619,8414,4631,4820,4321,6916,317,3717,8633,1315,6920,2429,43

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế