Libya

Libya kỳ 06-2026 đạt 0,13 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Libya0,132,46118,63175,77226,0489,96273,541,641,21,53
Cameroon11,8118,4398,7113,86,1817,7316,798,4311,3982,64
Papua New Guinea232,12333,91194,55353,898,57245,88327,04226,09168,43187,04

Libya theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026102,17+54,18%226,040,1389,9653,39%226,04+384,58%175,77+42.005,6%118,63+55,01%2,46+491,29%0,1393,19%······
202566,26−31,54%273,50,42192,99+275,31%46,6547,84%0,4299,74%76,53+12.767,49%0,4299,82%1,96+39,59%80,6213,33%77,7217,97%1,5398,45%1,298,67%41,6450,7%273,5+65,74%
202496,8−47,2%234,210,5951,4283,52%89,4367,55%158,99+81,4%0,5999,85%234,21+28,21%1,499,2%93,0144,66%94,74+12,24%98,3446,53%89,9444,26%84,48+53,5%165,01+55,91%
2023183,33−25,09%408,3955,03311,9629,96%275,63+383,53%87,6474,38%408,39+7,88%182,68+0,62%174,991,52%168,0643,22%84,4163,02%183,92+76,84%161,3740,73%55,0344,26%105,8470,21%
2022244,73−10,34%445,3957445,39+99,05%5786,27%342,06+72,73%378,56+29,14%181,5658,53%177,69+85,3%296,01+107,57%228,251,6%104,0161,48%272,24+3,42%98,7372,06%355,24+1,34%
2021272,95+263,02%437,8395,89223,7643,63%415,04+88,72%198,03+25.130.735,03%293,14+1.580,93%437,8395,89+165,63%142,61+218,16%231,95+5.474.348,12%270+31.689.592,49%263,24+18.603.112,58%353,35+14.896.698,4%350,53+213,55%
202075,19−81,27%396,970396,97+23,71%219,9323,05%0100%17,4495,48%·36,189,59%44,8284,37%0100%0100%0100%0100%111,884%
2019401,37+0,78%698,78264,57320,9+26,66%285,82+278,62%331,7537,53%385,58,22%434,3+21,44%346,715,13%286,73+13,65%639,73+113,97%264,5719,83%337,8844,01%483,847,57%698,783,6%
2018398,27+250,72%724,8975,49253,36+338,22%75,4955,55%531,02+440,98%420,04+256,37%357,62+160,22%408,48+441,32%252,29+77,68%298,97+461,16%329,99+118,22%603,52+29.584.324,75%523,49+110,43%724,89+554,1%
2017113,55+294,26%248,77057,8232,06%169,85+207.128.526,83%98,16+32.001,58%117,87+14.235.227,29%137,43+535,39%75,46+4.478.240%141,99+70,76%53,28+59.546,29%151,22+7.591.023,85%0+31,61%248,77+670,68%110,829,94%
201628,8−66,7%123,05085,1+36,9%0100%0,3158,43%0100%21,6365,93%0100%83,1536,6%0,0999,93%0100%0100%32,28123,05+9.047.955,96%
201586,5−84,42%180,24062,1690,03%107,0980,07%0,7499,82%180,2479,9%63,4887,53%126,2781,42%131,1660,05%122,6968,32%103,283,27%54,53·0
2012555,1+196,94%896,54328,3623,44+43,64%537,35+43,17%417,3635,28%896,54+301,04%509,13+6.054.461,35%679,77+723.598,26%328,3+996.768,83%387,24+21.207.088,61%616,74+181.274,09%···
2011186,94−50,23%644,830434,02+17,49%375,31+73,17%644,8324,28%223,5529,54%0,01100%0,0999,94%0,0399,99%0100%0,3499,89%·132,1271,96%246,0244,57%
2010375,57·851,59165,24369,41216,73851,59317,28266,68165,24405,4394,4311,43293,64471,19443,86

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế