Khối LAIA khác (nes)

Khối LAIA khác (nes) kỳ 12-2024 đạt 0 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 04-2010 đến 12-2024. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Khối LAIA khác (nes)
Đảo Norfolk0000
Tây Sahara0000000

Khối LAIA khác (nes) theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20240−56,44%00095,49%·0+53,13%·0+6.600%098,03%·095,73%097,22%0+155,83%0+596%0
20230−98,94%00096,67%083,8%097,3%099,81%099,72%099,37%088,58%069,46%080,47%083,45%099,97%·
20220,03−15,55%0,1600,010,01+4.707,32%0+59.175%0+61,55%099,56%0,16+7.246,19%052,15%046,76%089,03%089,64%0,164,43%098,5%
20210,03+23,63%0,170·090,38%0100%0+3.248,98%0,16+32.514,92%0+123,61%0+28,81%0+1.715,38%0,01+2.539,27%0,0192,53%0,17+3.458,58%0,02+1.928%
20200,03−25,67%0,1600+53,27%0+314,94%0,165,38%00026,32%0+3.821,13%099,91%00,16+9.284,32%0+67.842,86%020,06%
20190,04+264,74%0,170000,17··000,16+1.582,57%·014,58%0093,28%
20180,01−98,99%0,020·······0,01·0+567,44%·0,02
20171,02+3.956.354,19%2,090······2,09·0,970··
20160−98,14%000000098,26%··096,42%····
20120+1.701,95%00····0··0····
20100·00···0········

11 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế