Hà Lan

Hà Lan kỳ 06-2026 đạt 1.787,99 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Hà Lan1.787,991.242,651.047,911.784,36995,671.394,113.302,471.544,641.808,792.216,66
Mexico2.003,981.935,851.974,52.479,391.760,381.670,991.896,751.581,061.567,091.780,69
Ả Rập Xê Út3.485,765.450,135.179,683.836,644.191,233.731,034.474,824.737,524.784,324.787,6

Hà Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261.375,45−19,3%1.787,99995,671.394,119,24%995,67+1,75%1.784,36+9,9%1.047,912,84%1.242,65+8,72%1.787,99+10,02%······
20251.704,43+8,82%3.302,47978,541.536,07+9,94%978,541,47%1.623,6110,46%1.078,5823,06%1.142,9320,81%1.625,15+19,69%1.843,847,42%1.751,92+39,25%2.216,662,9%1.808,79+46,95%1.544,64+10,16%3.302,47+48,59%
20241.566,22+11,21%2.282,95993,151.397,19+58,68%993,151,56%1.813,28+51,08%1.401,86+32,2%1.443,3+18,15%1.357,7716,86%1.991,53+49,33%1.258,0823,79%2.282,95+12,55%1.230,912,67%1.402,139,64%2.222,49+15,63%
20231.408,4+35,12%2.028,35880,52880,523,94%1.008,931,3%1.200,2+4,86%1.060,456,15%1.221,56+14,18%1.633,15+63,65%1.333,63+54,99%1.650,71+41,26%2.028,35+105,91%1.409,43+31,18%1.551,77+47,34%1.922,14+77,12%
20221.042,33−10,69%1.168,52860,48916,6226,17%1.022,198,45%1.144,55+0,8%1.129,89+2,31%1.069,8814,79%997,9518,88%860,4819,05%1.168,52+6,66%985,07+12,54%1.074,42+3,01%1.053,1715,93%1.085,231,8%
20211.167,04+9,5%1.591,13875,271.241,5+37,85%1.116,57+36,55%1.135,48+18,6%1.104,350,28%1.255,56+21,43%1.230,261,8%1.063,03+14,01%1.095,5921,29%875,2724,87%1.042,98+23,62%1.252,74+0,85%1.591,13+39,07%
20201.065,78+14,17%1.391,89817,73900,590,35%817,73+24,66%957,399,58%1.107,4+2,78%1.034,01+11,46%1.252,85+63,61%932,42+2,33%1.391,89+67,83%1.165,02+29,05%843,7315,44%1.242,18+16,14%1.144,1+3,79%
2019933,52−9,17%1.102,32655,95903,7631,58%655,9526,44%1.058,88,14%1.077,4+29,29%927,6912,02%765,7527,82%911,17+5,5%829,3414,8%902,7525,55%997,75+35,43%1.069,56+29,08%1.102,3221,48%
20181.027,72+9,41%1.403,88736,751.320,83+58,51%891,757,33%1.152,64+17,78%833,318,89%1.054,41+18,39%1.060,96+19,53%863,64+13,43%973,376,95%1.212,55+11,95%736,753,31%828,6314%1.403,88+30,45%
2017939,34+14,91%1.083,17761,4833,26+9,03%962,27+73,04%978,6510,14%1.027,37+22,58%890,636,78%887,58+18,32%761,4+7,12%1.046,07+24,86%1.083,17+16,65%761,97+9,63%963,48+25,04%1.076,18+17,77%
2016817,47+11,76%1.089,13556,12764,255,64%556,121,75%1.089,13+50,18%838,12+15,42%955,43+48,96%750,15+1,57%710,7729,07%837,81+29,84%928,53+27,18%695,01+14,17%770,56+1,45%913,8+10,8%
2015731,48+6,26%1.002,02566,03809,95+47,65%566,0328,42%725,230,45%726,16+19,58%641,4223,15%738,59+34,56%1.002,02+73,85%645,27+7,92%730,1+12,6%608,77759,55824,72
2012688,39−4,44%1.042,64548,55548,5526,57%790,78+100,13%1.042,64+41,77%607,2831,42%834,680,72%548,97,76%576,3519,45%597,9433,56%648,40,17%···
2011720,36+33,45%899,92395,14746,99+70,37%395,14+9,43%735,45+29,66%885,57+59,24%840,74+75,63%595,077,3%715,53+38,44%899,92+48,31%649,52+4,85%523,37+22,36%759,14+31,77%897,88+30,69%
2010539,79·687,03361,1438,44361,1567,23556,13478,69641,92516,84606,79619,49427,72576,12687,03

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế