Đan Mạch

Đan Mạch kỳ 06-2026 đạt 543,59 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Đan Mạch543,59338,76397,99570,72660,53431,09601,19820,14511,38423,11
Ecuador1.096,34977,52709,4992,28763,77931,02809,33702,87773,21700,27
Uzbekistan214,43281,24196,3141,1592,08291,2139,08215,95157,62153,77

Đan Mạch theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026490,45−19,91%660,53338,76431,09+32,91%660,53+52%570,7222,76%397,996,96%338,7651,18%543,599,69%······
2025612,34+21,34%1.055,56324,35324,359,8%434,57+2,32%738,9+67,23%427,779,36%693,88+53,16%601,9229,65%1.055,56+118,91%715,27+25,29%423,11+5,56%511,3814,72%820,14+67,29%601,19+18,96%
2024504,66+9,1%855,57359,59359,5932,99%424,7116,46%441,8425,3%471,96+34,8%453,044,26%855,57+111,02%482,2+22,36%570,91+24,57%400,8211,23%599,64+41,93%490,26+14,66%505,374,95%
2023462,58−2,87%591,46350,11536,623,76%508,41+63,12%591,46+2,48%350,1135,1%473,21+9,54%405,4524,23%394,0713,18%458,31+5,21%451,539,1%422,49+4,99%427,56+9,47%531,78,8%
2022476,27−18,03%583311,67557,616,76%311,6732,3%577,138,83%539,446,14%43237,3%535,145,65%453,8825,09%435,625,92%496,7318,63%402,4326,46%390,5634,68%5836,81%
2021581,05+15,99%689,04460,39598,06+70,89%460,3920,62%633,02+1,96%574,73+34,09%689,04+56,14%567,191,48%605,92+36,79%463,041,78%610,47+4,74%547,25+34,6%597,92+26,04%625,591,75%
2020500,94+21,25%636,71349,98349,9817,55%579,97+92,2%620,85+66,39%428,61+26,3%441,3+17,24%575,73+56,18%442,966,53%471,42+7,46%582,83+47,27%406,56+1,49%474,3813,3%636,71+22,97%
2019413,14+12,94%547,18301,76424,46+22,5%301,76+31,53%373,149,35%339,356,07%376,3922,75%368,64+17,21%473,91+34,61%438,69+14,54%395,76+0,73%400,59+4,91%547,18+44,15%517,77+48,05%
2018365,81+4,22%487,21229,43346,49+25,13%229,4313,15%411,61+8,58%361,29+24,21%487,21+51,07%314,520,51%352,065,53%383+6,95%392,918,1%381,86+4,4%379,59+0,62%349,728,27%
2017350,98−0,62%427,55264,17276,9122,68%264,17+21,23%379,07+0,75%290,8719,8%322,531,63%395,66+12,91%372,677,28%358,1+0,59%427,55+8,33%365,77+39,65%377,25+21,26%381,27+1,58%
2016353,17+3,48%471,68217,9358,151,58%217,99,85%376,25+0,01%362,683,92%471,68+40,35%350,431,34%401,932,6%355,98+8,18%394,68+28,32%261,9218,42%311,1217,8%375,35+26,77%
2015341,29+43,05%412,66241,71363,91+94,04%241,71+4,26%376,19+40,74%377,48+62,94%336,07+24,71%355,19+52,16%412,66+77,37%329,05+25,08%307,58+33,63%321,06378,47296,08
2012238,57+1,68%269,48187,54187,5422,96%231,84+77,83%267,3+4,3%231,66+13,74%269,48+3,73%233,430,16%232,65+0,3%263,088,02%230,176,87%···
2011234,63+6,39%286,02130,37243,43+32,78%130,373,94%256,29+14,37%203,68+0,2%259,79+18,28%233,84,71%231,966,37%286,02+26,61%247,169,78%216,39+4,11%223,947,14%282,68+18,6%
2010220,53·273,96135,71183,33135,71224,09203,26219,63245,35247,75225,91273,96207,85241,17238,34

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế