Bangladesh

Bangladesh kỳ 06-2026 đạt 117,29 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Bangladesh117,2995,83115,32115,5487,3128,8147,65120,55114,98115,09
Ireland1.645,271.533,581.762,682.390,191.291,191.529,271.720,381.491,211.879,082.251,11
Cộng hòa Séc487,81543,42539,66504,36460,59513,17533,62466,17516,45501,36

Bangladesh theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026110,01−0,8%128,887,3128,8+26,15%87,315,47%115,54+25,42%115,32+23,76%95,83+0,16%117,29+12,75%······
2025110,9+14,07%147,6592,12102,117,49%103,28+38,89%92,12+2,49%93,182,96%95,68+24,2%104,02+24,25%112,07+7,31%130,11+44,4%115,09+24,64%114,98+14,22%120,55+11,01%147,65+17,41%
202497,22+13,71%125,7574,37123,75+105,23%74,379,43%89,89+11,41%96,03+16,62%77,043,89%83,725,09%104,44+15,13%90,1+9,36%92,33+8,57%100,67+2,69%108,59+23,71%125,75+16,17%
202385,5+4,5%108,2560,360,331,83%82,110,7%80,6813,15%82,34+8,24%80,15+8,94%88,21+19,55%90,71+7,66%82,398,91%85,044,31%98,03+36,54%87,78+12,08%108,25+34,26%
202281,82−6,21%92,971,888,452,44%82,69+20,55%92,917,34%76,07+0,36%73,5819,02%73,7810,28%84,26+9,31%90,456,19%88,87+10,54%71,8+1,82%78,3225,63%80,6316,51%
202187,24+30,89%112,3968,690,67+39,38%68,64,75%112,39+54,35%75,8+23,51%90,86+104,83%82,23+63,61%77,08+11,18%96,42+20,79%80,4+12,21%70,51+22,55%105,3+43,68%96,57+17,41%
202066,65−22,84%82,2544,3665,0531,75%72,024,96%72,8214,04%61,3732,61%44,3645,95%50,2642,61%69,3328,66%79,8218,96%71,654,5%57,5426,97%73,296,66%82,2510,61%
201986,38+5,29%98,575,0395,31+19,72%75,78+18,58%84,713,46%91,07+26,19%82,07+2,88%87,57+12,06%97,19+13,75%98,5+1,05%75,0316,63%78,78+5,33%78,5211,93%92,01+6,72%
201882,04+12,49%97,4863,979,610,27%63,917,83%87,75+5,7%72,17+12,24%79,770,2%78,153,52%85,44+23,91%97,48+20,97%89,99+33,48%74,8+34,06%89,16+36,2%86,22+21,26%
201772,93+0,66%83,0255,879,82+31%77,76+39,94%83,020,93%64,36,95%79,932,22%81+8,48%68,957,33%80,587,74%67,426,97%55,80,52%65,468,15%71,113,3%
201672,45+6,43%87,3455,5760,9430,37%55,57+29,02%83,8+2,38%69,17,1%81,75+32,6%74,670,87%74,4121,65%87,34+52,16%72,47+20,13%56,09+9,09%71,27+28,98%82+11,31%
201568,07+71,54%94,9843,0787,51+226,11%43,07+8,57%81,85+112,72%74,39+69,26%61,65+42,54%75,32+104,67%94,98+126,09%57,4+29,77%60,33+43,92%51,4155,2573,67
201239,68+6,36%44,2326,8426,8424,73%39,67+66,25%38,488,1%43,95+36,21%43,25+43,29%36,8+5,02%42,01+2,74%44,23+16,46%41,92+3,32%···
201137,31+66,97%50,5423,8635,65+255,08%23,86+135,67%41,87+71,27%32,27+33,08%30,19+43,43%35,04+69,3%40,89+125,25%37,98+102,17%40,57+59,41%36,76+69,88%50,54+59,7%42,11+0,56%
201022,35·41,8810,0410,0410,1324,4524,2521,0520,718,1518,7925,4521,6431,6541,88

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế