Pakistan

Pakistan kỳ 06-2026 đạt 326,32 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Pakistan326,32285,93332,64361,37317,27250,22343,19306,65274,67233,71
Kyrgyzstan13,012,2721,3918,118,2211,9551,7816,1930,0619,54
Israel1.670,021.211,871.336,831.356,021.298,31.494,081.787,391.458,781.363,711.806,03

Pakistan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026312,29+31,19%361,37250,22250,22+22,01%317,27+32,79%361,37+84,22%332,64+51,14%285,93+58,77%326,32+59,48%······
2025238,05+1,47%343,19180,1205,0831,5%238,94+42,7%196,1617,7%220,09+3,43%180,111,32%204,614,87%219,16+14,57%234,3+18,29%233,71+20,96%274,672,37%306,65+4,05%343,19+7,08%
2024234,61−18,42%320,5167,44299,4+36,15%167,4425,93%238,364,35%212,7930,23%203,0834,92%215,0919,9%191,2933,7%198,0817,16%193,2142,81%281,3322,66%294,714,85%320,53,26%
2023287,58+1,03%363,77219,9219,942,55%226,0621,55%249,232,04%305,01+7,9%312,03+12,86%268,5214,21%288,52+8,94%239,1+10,92%337,87+86,8%363,77+69,35%309,7211,68%331,29+18,56%
2022284,66−4,7%382,74180,87382,74+17,96%288,16+29,75%366,67+6,93%282,6821,39%276,47+0,87%313+52,26%264,84+9,3%215,5725,65%180,8729,73%214,833,52%350,697,27%279,4323,36%
2021298,69+68,68%378,17205,57324,47+164,94%222,08+25,57%342,93+54,11%359,6+89,76%274,09+168,73%205,57+60,34%242,3+53,39%289,93+68,68%257,38+67,32%323,11+84,53%378,17+80,35%364,6+15,79%
2020177,07+17,65%314,87101,99122,4740,17%176,86+36,04%222,52+24,41%189,518,38%101,9934,36%128,215,42%157,96+38,58%171,88+76,12%153,83+71,68%175,1+36,51%209,68+45,57%314,87+42,28%
2019150,51−16,85%221,3189,6204,7+3,73%130+6,27%178,8524,99%206,83+25,65%155,3825,97%135,5520,82%113,9947,19%97,5941,86%89,649,11%128,279,61%144,0419,46%221,31+17,88%
2018181,01+18,48%238,44122,34197,34+33,41%122,3428,66%238,44+53,72%164,61+21,98%209,9+59,45%171,18+23,23%215,83+71,77%167,85+27,05%176,09+27,56%141,9114,31%178,8511,74%187,740,73%
2017152,77−4,05%202,64125,65147,925,55%171,48+43,87%155,1111,91%134,9512,46%131,6425,95%138,9110,48%125,654,43%132,115,92%138,055,49%165,61+20,82%202,641,62%189,1310,17%
2016159,21−22,8%210,55119,2156,6139,86%119,224,39%176,0933,81%154,1525,73%177,777,47%155,1826,26%131,4738,38%140,4324,64%146,0724,11%137,0726,34%205,98+9%210,551,31%
2015206,23−19,99%266,05157,65260,41+82,52%157,6543,34%266,05+2,09%207,5424,2%192,1244,13%210,4417,59%213,3419,04%186,3529,89%192,4618,43%186,08188,96213,35
2012257,76+45,7%343,9142,68142,6835,52%278,22+106,53%260,61+16,91%273,8+73,16%343,9+154,55%255,35+80,41%263,5+52,69%265,8+59,23%235,94+29,96%···
2011176,91+22,84%222,92134,71221,29+51,85%134,71+15,08%222,92+50,18%158,12+19,84%135,1+6,16%141,54+22,49%172,57+51,47%166,92+40,32%181,55+29,11%178,19+40,03%198,28+8,38%211,7318,11%
2010144,02·258,55113,93145,73117,06148,44131,94127,26115,55113,93118,96140,61127,25182,95258,55

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế