Ai Cập

Ai Cập kỳ 06-2026 đạt 131,17 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Ai Cập131,1782,74123,7697,7187,5473,5460,5177,4963,992,48
Argentina856,76632,61622,55773,711.279,941.362,981.289,761.360,981.255,481.186,87
Kuwait202,791,77324,42371,45701,09830,961.001,141.274,311.422,8765,85

Ai Cập theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202699,41+45,43%131,1773,5473,54+162,76%87,54+117,09%97,71+29,24%123,76+119,63%82,74+5,04%131,17+70,37%······
202568,36+42,12%100,2927,9927,9978,47%40,33+22,15%75,6+149%56,35+10,45%78,77+63,29%76,99+58,87%69,6+34,92%100,29+213,1%92,48+118,74%63,9+125,91%77,49+173,37%60,51+12,91%
202448,1−34,51%129,9728,28129,97+65,43%33,0114,8%30,3678,95%51,0250,43%48,2463,54%48,4646,76%51,58+24,89%32,0319,7%42,289,69%28,2857,49%28,3545,98%53,59+15,2%
202373,44−13,59%144,2338,7578,5645,85%38,7543,89%144,23+28,3%102,93+1,45%132,29+61,3%91,02+28,76%41,3139,89%39,89+2,14%46,82+3,86%66,54+192,8%52,47+71,64%46,5280,04%
202284,99−40,13%233,0222,73145,0931,15%69,06+23,36%112,4238,13%101,46+15,86%82,0236,04%70,6917,16%68,7263,88%39,0676,63%45,0862,91%22,7374,42%30,5783,7%233,02+17,26%
2021141,96+84,47%210,7555,98210,75+234,83%55,9854,12%181,69+43,04%87,57+16,56%128,24+2,2%85,33+28,12%190,25+881,75%167,09+68,57%121,53+413,22%88,83+41,91%187,57+257,76%198,72+128,2%
202076,96−7,72%127,0319,3862,9452,21%122,0226,92%127,03+78,1%75,1316,27%125,48+21,66%66,647,35%19,3869,63%99,12+114,69%23,6863%62,625,03%52,43+68,99%87,08+280,82%
201983,39−45,69%166,9722,87131,718,09%166,973,84%71,3245,55%89,7240,62%103,1421,62%126,51+52,24%63,871,59%46,1774,97%6431,85%83,4946,26%31,0283,8%22,8787,22%
2018153,54+37,3%224,683,1143,3+37,33%173,65+209,03%130,989,32%151,09+20,4%131,5815,57%83,1+2,87%224,6+112,41%184,44+88,87%93,91+12,36%155,38+51,14%191,56+15,29%178,95+50,49%
2017111,83+142,57%166,1556,19104,35+427%56,19+216,05%144,43+416,81%125,49+182,04%155,85+420,38%80,78+179,48%105,74+432,12%97,65+33,18%83,5828,79%102,8+471,07%166,15+160,81%118,91+29,15%
201646,1−39,73%117,3617,7819,880,83%17,7887,29%27,9569,08%44,4965,64%29,9567,47%28,9+15,67%19,8717,49%73,3328,94%117,36+542,78%18+1,86%63,7157,69%92,07+284,16%
201576,49−4,89%150,5717,67103,2929,78%139,89+211,75%90,39+149,54%129,48+183,85%92,07+120,71%24,9928,1%24,0892,05%103,19+184,43%18,2646,56%17,67150,5723,97
201280,42−36,25%303,0634,17147,09+71,25%44,87+10,37%36,2213,58%45,6288,08%41,7282,36%34,7563,01%303,06+87,46%36,2875,96%34,1778,49%···
2011126,15+64,91%382,7737,3185,8947,65%40,66+45,99%41,91+25,59%382,77+1.146,88%236,45+724,39%93,9327,77%161,67+51,12%150,9+27,45%158,8818,67%85,72+368,71%37,66+46,22%37,312,97%
201076,5·195,3518,29164,0827,8533,3730,728,68130,06106,98118,4195,3518,2925,7638,45

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế