HS97 - Tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ

HS97 - Tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ kỳ 06-2026 đạt 34,73 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS97 - Tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ34,7356,7973,3175,7228,1510,5916,4850,8173,44109,1
HS43 - Da lông và sản phẩm121,3392,7144,5430,1714,2827,3650,0472,358,1958,17
HS80 - Thiếc và sản phẩm103,29125,08188,56202,62126,9673,3184,2565,737,1157,91

HS97 - Tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202646,55−37,33%75,7210,5910,5983,38%28,1543,5%75,7230,58%73,3132,06%56,798,1%34,7358,4%······
202574,28−2,61%173,4414,7563,71+107,6%49,82+117,57%109,07+492,17%107,9+14,5%61,7938,81%83,5+151,31%14,7539,11%50,9868,53%109,1+108,14%173,4435,06%50,8+42,87%16,4877,58%
202476,27−42,69%267,0718,4230,6923,72%22,957,85%18,4283,26%94,2456,43%100,9933,57%33,2328,36%24,2376,86%162,02+53,68%52,4266,16%267,0742,13%35,5653,93%73,480,69%
2023133,09−10,07%461,5440,2340,2321,49%54,3211,28%110,0538,52%216,32+224,87%152,01+202,71%46,38+14,37%104,71+8,51%105,42+229,34%154,91+135,5%461,54+86,71%77,1930,8%73,9990,44%
2022148−27,66%774,1332,0151,2476,29%61,23+104,57%17947,18%66,5878,22%50,2224,52%40,5522,47%96,4912,8%32,0171,65%65,7851,54%247,1962,45%111,5567,99%774,13+873,55%
2021204,59+266,82%658,3329,93216,06+486,24%29,93+295,18%338,88+2.863,7%305,76+5.673,63%66,53+186,7%52,3137,9%110,66+384,67%112,89+116,53%135,73+80,6%658,33+354,97%348,47+256,89%79,5226,52%
202055,77−20,37%144,75,336,86+100,33%7,5711,83%11,43+24,17%5,395,28%23,275,14%84,23+484,79%22,83+11,31%52,1425,16%75,1667,01%144,712,41%97,64+47,68%108,22+209,07%
201970,04+384,62%227,848,5918,4+133,25%8,59+21%9,21+70,17%112,22+2.226,94%93,34+834,09%14,4+184,67%20,51+94,76%69,67+571,78%227,84+1.989,11%165,21+142,59%66,12+213,69%35,01+187,54%
201814,45+126,3%68,14,827,8911,12%7,1+512,2%5,41+8,4%4,82+38,79%9,99+201,35%5,0633,47%10,53+41,57%10,37+172,22%10,9120,15%68,1+1.132,75%21,08+82,89%12,18+131,41%
20176,39−44,08%13,661,168,87+48,94%1,1659,12%4,9982,23%3,4733,88%3,3277,08%7,61+33%7,44+48,2%3,8179,97%13,66+74,07%5,5273,95%11,5228,06%5,266,21%
201611,42−61,88%28,12,845,96+221,98%2,8427,22%28,1+42,13%5,2670,16%14,47+82,36%5,7257,18%5,0274,74%19,0251,54%7,8585,87%21,2186,22%16,02+73,31%5,6167,68%
201529,96+282,66%153,881,851,8530,05%3,937,27%19,77+1.831,19%17,61+892,81%7,9319,56%13,3660,82%19,87+308,13%39,25+990,31%55,52+768,13%153,889,2417,36
20127,83+123,77%34,081,022,6541,58%6,21+1.213,82%1,0265,4%1,7728,57%9,86+358,25%34,08+2.132,79%4,87+70,68%3,6+104,97%6,3918,2%···
20113,5+63,14%8,80,474,53+242,26%0,4734,66%2,96+28,9%2,48+59,08%2,1538,5%1,532,57%2,85+80,93%1,76+77,51%7,82+377,76%2,72+197,05%3,9350,76%8,8+424,96%
20102,14·7,980,721,320,722,31,563,51,571,580,991,640,917,981,68

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế