HS73 - Sản phẩm sắt thép

HS73 - Sản phẩm sắt thép kỳ 06-2026 đạt 728,92 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS73 - Sản phẩm sắt thép728,92653,21733,1701,38538,24662,29745,36641,53665,09717,72
HS04 - Sữa, trứng, mật ong713,94663,88777,96822,86640,25723,25822,99680,42511,46575,71
HS23 - Phế liệu thực phẩm, thức ăn chăn nuôi809,51759,24773,98790,1495,76646,19553,62538,75581,86588,14

HS73 - Sản phẩm sắt thép theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026669,52−4,49%733,1538,24662,297,23%538,2414,12%701,38+5,37%733,15,29%653,216,74%728,92+2,63%······
2025701,02−7,44%774,03626,72713,920,03%626,72+4,52%665,6314,34%774,036,03%700,4510,73%710,273,23%766,494,73%684,9712,95%717,727,42%665,098,84%641,5317,9%745,364,16%
2024757,38+3,19%823,72599,59714,14+8,34%599,5910,51%777,1+4,31%823,72+18,69%784,6+2,01%734,022,72%804,5+8,88%786,89+4,68%775,26+1,23%729,6+2,67%781,43+1,26%777,72+0,14%
2023733,94−7,03%776,61659,15659,1526,25%670,033,72%745,0114,62%69411,79%769,126,68%754,547,25%738,926,92%751,685,15%765,82+3,14%710,64+0,47%771,712,48%776,61+2,31%
2022789,44−11,09%893,72695,9893,720,25%695,94,31%872,6211,86%786,7216,99%824,169,66%813,5510,72%793,8613%792,4710,7%742,5117,8%707,318,21%791,3511,15%759,0716,21%
2021887,9+12,43%990,01727,27895,92+32,14%727,27+9,69%990,01+23,04%947,78+18,83%912,24+27,34%911,27+15,03%912,5+9,94%887,46+12,54%903,32+3,7%770,542,83%890,64+5,7%905,91+0,7%
2020789,73−3,88%899,65663,02678,0224,54%663,02+4,4%804,621,97%797,576,59%716,3714,09%792,23+2,83%830,025,51%788,562,39%871,11+5,12%7930,93%842,613,41%899,65+4,67%
2019821,64−8,37%898,46635,09898,462,31%635,0911,49%820,7714,76%853,825,91%833,8416,21%770,4516,59%878,45,88%807,8712,07%828,6614,3%800,454,28%872,352,2%859,51+9,2%
2018896,72+7,39%995,16717,5919,71+32,1%717,55,45%962,9+9,36%907,44+22,02%995,16+22,05%923,68+10,18%933,3+15,4%918,72+5,12%966,89+2,31%836,21+6,82%892,014,45%787,0716,55%
2017835,02+4,65%945,08696,21696,213,54%758,83+16,42%880,492,28%743,686,86%815,39+2,83%838,37+6,48%808,75+7,94%873,96+6,81%945,08+16,82%782,8+2,4%933,52+3,38%943,2+7,39%
2016797,95−4,98%902,97651,8721,7335,97%651,84,82%901,04+2,43%798,448,9%792,95+0,17%787,332,03%749,2315,03%818,2+9,09%808,98+2,94%764,43+2,22%902,97+10,06%878,315,37%
2015839,78−0,62%1.127,21684,811.127,21+71,03%684,8125,13%879,690,41%876,39+7,21%791,619,56%803,67+0,07%881,710,13%75015,06%785,9111,37%747,84820,45928,12
2012845,04−1,01%914,64659,07659,0726,38%914,64+39,29%883,2810,67%817,427,16%875,26+1,97%803,132,45%882,88+9,58%882,961,7%886,682,84%···
2011853,69+11,88%988,78656,65895,22+28,65%656,65+7,78%988,78+15,8%880,47+7,68%858,32+15,33%823,31+3,63%805,7+1,25%898,2+17,61%912,62+20,2%793,46+18,13%882,99+8,93%848,52+1%
2010763,02·853,86609,22695,85609,22853,86817,64744,22794,44795,76763,69759,23671,67810,57840,13

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế