HS46 - Sản phẩm tết bện, mây tre

HS46 - Sản phẩm tết bện, mây tre kỳ 06-2026 đạt 3,31 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS46 - Sản phẩm tết bện, mây tre3,313,124,923,131,92,162,32,011,952,07
HS93 - Vũ khí, đạn dược1,312,711,450,030,020,111,020,530,370,23
HS66 - Ô dù, ba toong0,781,390,810,680,611,160,790,640,720,93

HS46 - Sản phẩm tết bện, mây tre theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,09+31,72%4,921,92,16+36,72%1,93,53%3,134,37%4,92+42,67%3,12+0,34%3,31+33,95%······
20252,35+11,61%3,451,581,582,83%1,97+5,33%3,272,43%3,4511,13%3,11+6,8%2,47+3,12%2,08+5,41%1,88+42,62%2,07+115,72%1,95+4,13%2,01+79,08%2,3+19,1%
20242,1+10,16%3,880,961,62+35,45%1,87+28,38%3,35+34,39%3,88+31,33%2,9115,29%2,412,47%1,97+4,13%1,3220,35%0,9627,9%1,87+40,66%1,12+3,16%1,93+47,62%
20231,91−1,06%3,431,091,251,1%1,4614,58%2,4913,26%2,95+2,24%3,43+34,35%2,74+1,08%1,8913,36%1,66+12,37%1,333,49%1,33+23,11%1,09+12,12%1,31+53,72%
20221,93+17,4%2,890,852,45+82,12%1,71+82,93%2,88+56,25%2,89+16,3%2,55+39,91%2,71+48,63%2,19+105,83%1,48+5,2%1,38+87,11%1,0821,5%0,9767,44%0,8554,93%
20211,64+21,34%2,980,741,35+5,17%0,93+28,82%1,84+66,79%2,48+85,55%1,83+57,32%1,82+12,87%1,0635,22%1,414,02%0,7433%1,38+1,39%2,98+87,97%1,89+11,2%
20201,35−12,8%1,70,721,28+5,41%0,7247,07%1,123,27%1,3426,74%1,1636,06%1,61+12,36%1,64+12,09%1,63+67,3%1,11,27%1,36+14,76%1,5915,41%1,741,62%
20191,55+18,02%2,910,981,2125,12%1,37+46,99%1,44+30,26%1,83+2,37%1,82+37,09%1,4410,83%1,46+38,99%0,9836,21%1,112,75%1,184,08%1,87+44,77%2,91+154,27%
20181,31+8,26%1,790,931,62+57,26%0,93+89,25%1,121,18%1,79+57,63%1,32+23,01%1,61+83%1,0513,64%1,53+65,42%1,1437%1,2311,87%1,322,32%1,1425,32%
20171,21+16,25%1,820,491,03+1,86%0,4920%1,4+79,46%1,13+14,43%1,08+11%0,8814,67%1,22+22,75%0,92+18,04%1,82+47,23%1,4+25,7%1,67+2,05%1,53+11,1%
20161,04−2,3%1,630,611,0136,57%0,610,31%0,7816,88%0,99+54,78%0,9736,24%1,0318,04%0,994,89%0,7813,18%1,23+26,81%1,11+10,51%1,63+32,64%1,38+25,21%
20151,07−10,96%1,60,621,6+25,04%0,6225,99%0,9433,74%0,6413,28%1,52+28,48%1,263,06%1,0421,9%0,936,08%0,9725,93%1,011,231,1
20121,2+25,59%1,420,741,28+29,83%0,83+42,83%1,42+64,04%0,745,72%1,18+38,99%1,3+39,13%1,34+54,73%1,41+51,67%1,31+20,27%···
20110,96+23,14%1,370,580,98+110,26%0,58+19,67%0,86+30,13%0,78+15,3%0,85+44,45%0,93+26,68%0,86+39,38%0,93+10,71%1,09+24,66%1,2+26,31%1,0217,61%1,37+17,12%
20100,78·1,240,470,470,490,660,680,590,740,620,840,880,951,241,17

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế