Lương bình quân đơn vị khác ở Trung Quốc
Lương bình quân đơn vị khác ở Trung Quốc kỳ 2022 đạt 78.376 CNY/năm, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lương bình quân theo ngành (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 2000 đến 2022. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Lương bình quân theo ngành
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đơn vị khác | 78.376 | 76.342 | 71.772 | 71.329 | 61.666 | 54.417 | 49.759 | ||||
| Nông, lâm, chăn nuôi, thuỷ sản | 74.424 | 67.475 | 62.952 | 58.976 | |||||||
| Khai khoáng | 143.361 | 140.706 | 135.025 | 121.522 |
Hiểu về lương bình quân đơn vị khác ở Trung Quốc
Mức thù lao tiền mặt trung bình tính trên mỗi lao động làm việc tại các loại hình tổ chức và cơ sở không thuộc khu vực doanh nghiệp tư nhân hay nhà nước truyền thống, bao gồm các đơn vị sự nghiệp công lập, tổ chức xã hội, hợp tác xã và các thành phần kinh tế tập thể khác. Khoản thu nhập này phản ánh tổng tiền lương, phụ cấp, tiền thưởng và các khoản thu nhập bổ sung trước khi trừ thuế thu nhập cá nhân hay các khoản đóng góp bảo hiểm bắt buộc. Chỉ tiêu này khác với lương của khu vực doanh nghiệp vì nó bao gồm cả những người làm công ăn lương trong các cơ quan hành chính sự nghiệp, nơi có cơ chế trả lương dựa trên ngạch bậc và nguồn ngân sách công thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào kết quả kinh doanh.
Khi khai thác số liệu, người xem cần chú ý quy đổi hoặc đối chiếu cẩn thận vì các kỳ báo cáo thường được tổng hợp và công bố chậm theo năm, đôi khi kèm theo các đợt điều chỉnh hồi tố sau khi có kết quả rà soát toàn diện. Do quy mô thu nhập giữa các địa phương và các loại hình đơn vị sự nghiệp có sự chênh lệch rất lớn, việc quan sát xu hướng tăng trưởng theo thời gian hữu ích hơn là so sánh tuyệt đối với các vùng khác. Khi đọc biểu đồ, cần đặt chỉ tiêu này cạnh các biến động về lạm phát hoặc chỉ số giá tiêu dùng để thấy rõ sức mua thực tế của người lao động trong khu vực này thay vì chỉ nhìn vào con số danh nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
- Khoản thù lao này đã bao gồm tiền đóng bảo hiểm xã hội chưa?
- Đây là tổng thu nhập trước khi trừ các khoản đóng góp cá nhân như bảo hiểm và thuế thu nhập.
- Các cơ quan hành chính nhà nước có nằm trong phạm vi đo lường này không?
- Chỉ tiêu này tập trung chủ yếu vào các đơn vị sự nghiệp và tổ chức phi lợi nhuận, tách biệt với khu vực doanh nghiệp.
- Vì sao số liệu thường được phát hành muộn hơn nhiều so với các chỉ số kinh tế khác?
- Do quy mô khảo sát rộng và đòi hỏi thời gian tổng hợp chi tiết từ nhiều cấp quản lý địa phương.