CPI lương thực Trung Quốc
CPI lương thực Trung Quốc kỳ 07-2026 đạt -0,4 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng CPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2021 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng CPI
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | -0,8 | -0,8 | -0,9 | -0,8 | 0,4 | 1,4 | -0,2 | 0,8 | 0,3 | -1,6 | |
| Lương thực | -0,4 | -0,5 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,4 | -0,1 | -0,3 | -0,4 | -0,7 | |
| Dầu ăn | -1,1 | -1,1 | -1,2 | -1 | -0,8 | -1,1 | -0,7 | -1 | -1,2 | -1,1 |
Hiểu về CPI lương thực Trung Quốc
Dữ liệu ghi nhận mức độ dịch chuyển giá của các mặt hàng ngũ cốc cốt lõi như gạo, mì, ngô và các sản phẩm chế biến từ hạt. Chỉ tiêu tập trung hoàn toàn vào sản phẩm nguyên liệu và bán thành phẩm lương thực chính, loại bỏ thực phẩm tươi sống hay các mặt hàng đã qua chế biến sẵn tại nhà hàng. Đây là cấu phần có tính ổn định cao hơn đáng kể so với các nhóm mặt hàng tươi sống như rau củ hay thịt gia súc.
Giá lương thực chịu sự điều tiết thông qua các chính sách dự trữ và quy hoạch diện tích gieo trồng nông nghiệp. Dữ liệu được công bố theo chu kỳ hàng tháng, giúp đánh giá an ninh lương thực và áp lực chi tiêu cơ bản của người dân. Người dùng nên theo dõi xu hướng trong khoảng thời gian dài hơn là biến động từng tháng riêng lẻ vì mặt bằng giá ngũ cốc thường được duy trì tương đối ổn định qua các kỳ.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này gồm những loại nông sản nào?
- Bao gồm các loại hạt ngũ cốc chính như lúa gạo, lúa mì, ngô và chế phẩm bột từ chúng.
- Tại sao giá lương thực ít biến động hơn giá rau củ?
- Lương thực có khả năng lưu trữ lâu và được điều tiết bởi hệ thống dự trữ lớn nên giá cả ổn định hơn.
- Biến động giá lương thực ảnh hưởng thế nào đến đời sống?
- Sự gia tăng giá lương thực trực tiếp làm tăng chi phí sinh hoạt tối thiểu của các hộ gia đình.