Dữ Liệu Kinh Tế

CPI khu tự trị Nội Mông, Trung Quốc

CPI khu tự trị Nội Mông, Trung Quốc kỳ 06-2026 đạt 1,3 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng CPI theo tỉnh (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2001 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)Cập nhật cuối: 01-08-2026 00:42

Chỉ tiêu này trong bảng CPI theo tỉnh

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Nội Mông1,31,51,51,31,30,61,20,70,1-0,4
Liêu Ninh1,11,31,41,31,50,8110,1-0,8
Cát Lâm1,21,41,31,72,111,510,2-0,6

Hiểu về CPI khu tự trị Nội Mông, Trung Quốc

Mức độ biến động giá cả sinh hoạt của người dân sinh sống tại khu tự trị đồng cỏ rộng lớn ở miền bắc được theo dõi thông qua chỉ số này. Phạm vi bao trùm rổ hàng hóa dịch vụ tiêu dùng phổ thông của cư dân địa phương, nhưng loại trừ các tài sản đầu tư lớn như bất động sản hay cổ phiếu. Điểm khác biệt so với các tỉnh miền nam nằm ở trọng số lớn hơn dành cho chi phí sưởi ấm mùa đông và các sản phẩm chăn nuôi đặc trưng.

Người xem cần lưu ý rằng thông tin được cập nhật theo chu kỳ tháng và có thể trải qua các đợt rà soát hồi tố khi phương pháp tính toán được chuẩn hóa. Để đánh giá đúng xu hướng lạm phát dài hạn, việc đặt con số này bên cạnh kết quả toàn quốc là điều cần thiết nhằm nhận diện các cú sốc cung cầu đặc thù của vùng đồng cỏ.

Câu hỏi thường gặp

Rổ hàng hóa của vùng này có điểm gì đặc biệt không?
Trọng số chi phí năng lượng sưởi ấm mùa đông thường chiếm tỷ trọng lớn hơn các vùng khác.
Số liệu biến động có hay bị điều chỉnh lại không?
Các giá trị ước tính ban đầu có thể được tinh chỉnh khi có thêm dữ liệu bổ sung từ thực tế.
Có nên dùng số liệu này để đại diện cho cả nước không?
Không, vì đặc thù kinh tế và khí hậu của khu tự trị này rất khác biệt so với phần còn lại.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế