CPI toàn quốc Trung Quốc so cùng kỳ
CPI toàn quốc Trung Quốc so cùng kỳ kỳ 08-2026 đạt 0,8 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng CPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2008 đến 08-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng CPI
| Chỉ tiêu | 08-2026 | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CPI toàn quốc so cùng kỳ7 | 0,8 | 0,5 | 1 | 1,2 | 1,2 | 1 | 1,3 | 0,2 | 0,8 | 0,7 | |
| CPI thành thị so cùng kỳ | 0,8 | 0,5 | 1 | 1,3 | 1,2 | 1,1 | 1,4 | 0,2 | 0,9 | 0,7 | |
| CPI nông thôn so cùng kỳ | 0,7 | 0,4 | 0,8 | 1,1 | 1 | 0,9 | 0,9 | 0,1 | 0,6 | 0,4 |
Hiểu về CPI toàn quốc Trung Quốc so cùng kỳ
Thống kê mức độ biến động giá của rổ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng tính chung trên phạm vi toàn bộ nền kinh tế Trung Quốc, bao phủ cả hai địa bàn thành thị và nông thôn. Danh mục tính toán bao gồm đầy đủ các nhóm chi tiêu thiết yếu và phi thiết yếu từ lương thực, thực phẩm, nhà ở, y tế cho đến giáo dục, giao thông và giải trí. Khác biệt hoàn toàn với các chỉ tiêu thành phần phân theo địa giới hay nhóm hàng riêng lẻ, chỉ số tổng hợp này cung cấp góc nhìn toàn cảnh nhất về áp lực chi tiêu sinh hoạt mà người dân trên khắp cả nước phải chi trả trong từng giai đoạn.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ hằng tháng dựa trên việc đối chiếu mặt bằng giá của tháng hiện tại với đúng tháng đó ở năm trước. Hiện tượng biến động mạnh thường diễn ra quanh thời điểm Tết Âm lịch do kỳ nghỉ lễ chuyển dịch linh hoạt giữa tháng đầu và tháng thứ hai của lịch dương, đòi hỏi việc đánh giá phải tính đến yếu tố mùa vụ. Việc theo dõi chuỗi số liệu theo năm giúp triệt tiêu các dao động ngắn hạn mang tính chu kỳ hằng tháng, phản ánh rõ nét hơn xu hướng lạm phát trung hạn của toàn bộ nền kinh tế.
Câu hỏi thường gặp
- Tại sao mặt bằng giá toàn quốc có thể khác biệt so với từng tỉnh thành?
- Mỗi địa phương sở hữu tỷ trọng tiêu dùng và trình độ phát triển kinh tế riêng, khiến tốc độ biến động giá thực tế tại từng nơi không đồng nhất với con số trung bình toàn quốc.
- Yếu tố nào tạo ra biến động mạnh nhất cho chỉ số giá tiêu dùng chung?
- Sự trồi sụt giá cả của nhóm thực phẩm, đặc biệt là mặt hàng thịt lợn và nhiên liệu, thường tạo ra những rung lắc lớn nhất cho chỉ số toàn thể.
- Số liệu công bố ban đầu có bị thay đổi hay điều chỉnh sau đó không?
- Kết quả cập nhật ban đầu đôi khi được rà soát lại khi thu thập bổ sung đầy đủ dữ liệu khảo sát từ các địa bàn xa xôi.