Ý

Ý kỳ Q1-2026 đạt 5.206,4 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Hành chính công, giáo dục và y tế
Ý5.206,45.206,35.206,35.191,85.1705.146,25.128,85.106,65.071,55.039,7
Tây Ban Nha4.974,64.958,84.934,84.921,54.919,34.870,24.861,34.830,94.793,24.819,7

Ý theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20265.206,4+0,25%5.206,45.206,45.206,4+0,7%···
20255.193,6+1,57%5.206,35.1705.170+1,94%5.191,8+1,67%5.206,3+1,51%5.206,3+1,17%
20245.113,28+2,2%5.146,25.071,55.071,5+1,92%5.106,6+2,49%5.128,8+2,28%5.146,2+2,11%
20235.003,13+1,52%5.039,74.9764.976+1,57%4.982,4+1,31%5.014,4+1,55%5.039,7+1,63%
20224.928,4+1,48%4.958,84.898,94.898,9+1,47%4.918,2+1,41%4.937,7+1,55%4.958,8+1,47%
20214.856,68+1,3%4.886,84.828,14.828,1+0,54%4.849,6+1,42%4.862,2+1,57%4.886,8+1,67%
20204.794,38−0,06%4.806,74.781,74.802+0,28%4.781,70,29%4.787,10,27%4.806,7+0,07%
20194.797,05+0,78%4.803,44.788,84.788,8+1,1%4.795,8+0,98%4.800,2+0,6%4.803,4+0,47%
20184.759,78+0,99%4.7814.736,94.736,9+0,59%4.749,4+0,94%4.771,8+1,21%4.781+1,2%
20174.713,28+0,12%4.724,14.705,24.709,2+0,4%4.705,20,23%4.714,6+0,12%4.724,1+0,19%
20164.707,68+0,92%4.716,14.690,64.690,6+0,78%4.716,1+1,24%4.709+0,84%4.715+0,8%
20154.664,92+0,62%4.677,54.654,44.654,4+0,65%4.658,2+0,54%4.669,6+0,67%4.677,5+0,64%
20144.635,98+0,79%4.647,84.624,34.624,3+0,49%4.633,2+0,8%4.638,6+0,97%4.647,8+0,92%
20134.599,48−0,44%4.605,54.5944.601,80,68%4.596,60,47%4.5940,54%4.605,50,07%
20124.619,8−0,74%4.633,54.608,54.633,50,57%4.618,20,8%4.6190,66%4.608,50,92%
20114.654,13−0,08%4.660,14.649,84.660,10,19%4.655,50,1%4.649,80,09%4.651,1+0,05%
20104.658,05−0,62%4.669,14.648,84.669,10,66%4.660,20,84%4.654,10,7%4.648,80,27%
20094.687−0,72%4.700,34.661,44.700,30,55%4.699,50,59%4.686,80,79%4.661,40,95%
20084.721,08+0,24%4.727,54.706,14.726,4+0,48%4.727,5+0,56%4.724,3+0,33%4.706,10,41%
20074.709,78−0,18%4.725,54.7014.7040,08%4.7010,43%4.708,60,36%4.725,5+0,16%
20064.718,18+0,57%4.725,74.707,94.707,9+0,39%4.721,1+0,66%4.725,7+0,68%4.718+0,53%
20054.691,63−0,11%4.6944.689,44.689,40,15%4.6900,18%4.6940,05%4.693,10,07%
20044.696,88−0,22%4.698,64.696,24.696,50,37%4.698,60,3%4.696,20,03%4.696,20,2%
20034.707,38+0,09%4.713,94.697,54.713,9+0,49%4.712,6+0,29%4.697,50,34%4.705,50,07%
20024.703+0,85%4.713,74.690,74.690,7+0,84%4.698,8+0,94%4.713,7+1,04%4.708,8+0,58%
20014.663,3+1,13%4.681,64.651,64.651,6+1,52%4.654,9+1,06%4.665,1+0,95%4.681,6+1%
20004.611,23+1,25%4.635,44.582,14.582,1+0,85%4.606,2+1,38%4.621,2+1,33%4.635,4+1,44%
19994.554,23+0,86%4.569,64.543,34.543,5+0,87%4.543,3+0,7%4.560,5+0,97%4.569,6+0,92%
19984.515,2+0,54%4.527,94.504,34.504,3+0,5%4.511,8+0,4%4.516,8+0,54%4.527,9+0,71%
19974.490,95+0,35%4.495,84.481,74.481,7+0,2%4.493,9+0,57%4.492,4+0,34%4.495,8+0,29%
19964.475,3+0,43%4.482,64.468,54.472,7+0,43%4.468,5+0,31%4.477,4+0,51%4.482,6+0,49%
19954.455,95·4.460,94.453,44.453,44.454,94.454,64.460,9

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế