Đức

Đức kỳ Q1-2026 đạt 45.859 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1991 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Toàn bộ nền kinh tế
Đức45.85945.92045.96346.01146.01745.99245.97946.00045.97845.965
Pháp30.638,630.645,330.65230.635,830.619,830.630,930.617,430.579,930.539,330.459,3

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202645.859−0,26%45.85945.85945.8590,34%···
202545.977,75−0,02%46.01745.92046.017+0,08%46.011+0,02%45.9630,03%45.9200,16%
202445.987,25+0,11%46.00045.97845.978+0,21%46.000+0,12%45.979+0,06%45.992+0,06%
202345.935,75+0,67%45.96545.88345.883+0,89%45.943+0,76%45.952+0,61%45.965+0,42%
202245.629,5+1,31%45.77445.47645.476+1,47%45.596+1,5%45.672+1,18%45.774+1,08%
202145.041+0,16%45.28544.81744.8171,33%44.921+0,23%45.141+0,8%45.285+0,97%
202044.967,75−0,72%45.42244.78245.422+0,56%44.8171,02%44.7821,19%44.8501,2%
201945.292,5+0,92%45.39645.17145.171+1,07%45.281+1%45.322+0,84%45.396+0,77%
201844.879,75+1,33%45.04844.69144.691+1,45%44.834+1,39%44.946+1,28%45.048+1,2%
201744.291,25+1,38%44.51344.05444.054+1,37%44.219+1,38%44.379+1,42%44.513+1,34%
201643.688+1,27%43.92443.45743.457+1,25%43.615+1,25%43.756+1,26%43.924+1,33%
201543.138,5+0,89%43.34742.92042.920+0,64%43.075+0,78%43.212+0,96%43.347+1,18%
201442.758+0,89%42.84342.64742.647+0,87%42.741+1,01%42.801+0,91%42.843+0,78%
201342.379,75+0,74%42.51142.27942.279+0,88%42.314+0,71%42.415+0,71%42.511+0,68%
201242.067+1,19%42.22541.91141.911+1,29%42.016+1,21%42.116+1,16%42.225+1,11%
201141.572+1,15%41.76141.37841.378+1,15%41.515+1,11%41.634+1,13%41.761+1,19%
201041.100,75+0,48%41.26940.90640.9060,26%41.059+0,39%41.169+0,79%41.269+0,98%
200940.905,75+0,13%41.01240.84541.012+0,64%40.899+0,25%40.8450,11%40.8670,25%
200840.853+1,42%40.97140.75340.753+1,69%40.799+1,44%40.889+1,35%40.971+1,19%
200740.282+1,7%40.48940.07540.075+1,98%40.220+1,75%40.344+1,54%40.489+1,56%
200639.607,25+0,73%39.86839.29839.298+0,09%39.530+0,73%39.733+1,01%39.868+1,07%
200539.321,5−0,12%39.44439.24439.2620,17%39.2440,44%39.3360,11%39.444+0,23%
200439.369,25+0,32%39.41639.32839.3280,08%39.416+0,57%39.381+0,43%39.352+0,35%
200339.245,25−1,08%39.36139.19239.3611,2%39.1921,44%39.2141,02%39.2140,66%
200239.674−0,48%39.83939.47639.8390,23%39.7630,35%39.6180,48%39.4760,86%
200139.865−0,28%39.92939.80939.929+0,19%39.9040,2%39.8090,56%39.8180,53%
200039.975,75+2,18%40.03539.85239.852+2,5%39.985+2,79%40.035+2,01%40.031+1,42%
199939.124,25+1,63%39.47038.88138.881+1,85%38.901+1,33%39.245+1,59%39.470+1,74%
199838.498,25+1,2%38.79438.17538.175+0,59%38.392+0,97%38.632+1,41%38.794+1,81%
199738.042,75−0,04%38.10337.95237.9520,26%38.0230,24%38.093+0,09%38.103+0,24%
199638.059,5+0,04%38.11538.01338.050+0,12%38.115+0,22%38.060+0,06%38.0130,23%
199538.042,5+0,43%38.09938.00438.004+0,44%38.031+0,56%38.036+0,4%38.099+0,34%
199437.878,25+0,04%37.97037.82037.8380,56%37.8200,17%37.885+0,27%37.970+0,63%
199337.863,5−1,3%38.05237.73238.0521,35%37.8861,51%37.7841,33%37.7321,01%
199238.362,25−1,31%38.57138.11638.5711,57%38.4671,37%38.2950,96%38.1161,35%
199138.873,25·39.18838.63839.18839.00038.66738.638

36 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế