Slovakia

Slovakia kỳ Q1-2026 đạt 518,89 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Hành chính công, giáo dục và y tế
Slovakia518,89519,24519,67515,35514,73512,22511,76507,59505,59504,39
Bulgaria655,61650,41644,89643,27639,25634,89630,1624,04619,65619,76

Slovakia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026518,89+0,32%518,89518,89518,89+0,81%···
2025517,25+1,56%519,67514,73514,73+1,81%515,35+1,53%519,67+1,55%519,24+1,37%
2024509,29+1,28%512,22505,59505,59+0,96%507,59+1,13%511,76+1,48%512,22+1,55%
2023502,85+0,49%504,39500,78500,78+0,76%501,93+0,46%504,31+0,49%504,39+0,27%
2022500,39+1,94%503,05496,99496,99+2,41%499,65+1,92%501,87+1,58%503,05+1,87%
2021490,85+0,22%494,07485,3485,31,06%490,22+0,69%494,07+0,86%493,81+0,39%
2020489,78+0,52%491,89486,84490,52+1,24%486,84+0,33%489,86+0,17%491,89+0,35%
2019487,24+1,52%490,17484,5484,5+1,02%485,23+1,26%489,04+2,13%490,17+1,68%
2018479,94+0,81%482,09478,85479,63+1,28%479,18+1,04%478,85+0,43%482,09+0,51%
2017476,06+1,17%479,62473,59473,59+1,13%474,24+0,77%476,8+1,19%479,62+1,58%
2016470,57+1,09%472,15468,32468,32+1,56%470,62+1,11%471,18+0,76%472,15+0,95%
2015465,49+1,44%467,72461,13461,13+1,33%465,46+1,81%467,64+1,65%467,72+0,99%
2014458,87+2,85%463,13455,08455,08+1,97%457,19+2,81%460,07+3,28%463,13+3,32%
2013446,17−0,16%448,24444,68446,280,47%444,680,25%445,470,35%448,24+0,43%
2012446,88−0,63%448,38445,78448,38+0%445,781,08%447,030,85%446,330,57%
2011449,7−0,05%450,86448,38448,38+0,13%450,640,15%450,86+0,02%448,90,21%
2010449,92+0,76%451,3447,8447,8+0,79%451,3+0,94%450,75+1,06%449,83+0,27%
2009446,51+0,21%448,61444,31444,310,18%447,08+0,51%446,03+0,17%448,61+0,36%
2008445,56+0,75%447444,82445,13+0,08%444,82+0,85%445,28+1,13%447+0,96%
2007442,23+0,32%444,77440,31444,77+0,24%441,08+0,81%440,31+0,01%442,76+0,2%
2006440,84+0,7%443,69437,54443,69+1,53%437,541,29%440,26+1,36%441,87+1,23%
2005437,77−1,9%443,24434,34436,992,92%443,241,41%434,341,95%436,51,31%
2004446,25−1,09%450,12442,28450,120,16%449,60,23%4432,26%442,281,69%
2003451,15+0,63%453,26449,88450,85+1,67%450,62+0,31%453,26+0,34%449,88+0,21%
2002448,33+0,03%451,72443,46443,461,63%449,22+0,21%451,72+1,08%448,93+0,48%
2001448,21−0,44%450,83446,79450,830,32%448,290,56%446,91+0,11%446,791%
2000450,21−1,59%452,28446,43452,282,5%450,811,83%446,431,55%451,310,46%
1999457,48+1,13%463,87453,38463,87+3,17%459,23+2,37%453,45+0%453,380,96%
1998452,35+0,75%457,77448,59449,610,24%448,59+0,47%453,43+0,35%457,77+2,45%
1997448,97−0,29%451,85446,51450,690,99%446,511,48%451,85+0,9%446,82+0,44%
1996450,28−4,13%455,21444,85455,212,18%453,213,44%447,834,86%444,855,99%
1995469,66·473,18465,36465,36469,36470,72473,18

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế