Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 655,61 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Hành chính công, giáo dục và y tế
Bulgaria655,61650,41644,89643,27639,25634,89630,1624,04619,65619,76
Luxembourg126,61125,42123,88122,52121,48120,38119,24118,25117,09117,07

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026655,61+1,73%655,61655,61655,61+2,56%···
2025644,45+2,76%650,41639,25639,25+3,16%643,27+3,08%644,89+2,35%650,41+2,44%
2024627,17+2,43%634,89619,65619,65+2,53%624,04+2,41%630,1+2,32%634,89+2,44%
2023612,32+3,96%619,76604,34604,34+3,37%609,37+3,79%615,8+4,22%619,76+4,45%
2022589+1,65%593,38584,64584,64+1,86%587,12+1,46%590,85+1,61%593,38+1,65%
2021579,46+2,48%583,72573,95573,95+1,63%578,66+3%581,49+2,73%583,72+2,55%
2020565,44+1,35%569,23561,78564,76+2,33%561,78+1,2%566,01+0,75%569,23+1,13%
2019557,93+1,72%562,86551,91551,91+0,84%555,13+1,3%561,82+2,62%562,86+2,11%
2018548,51+0,78%551,21547,31547,31+0,51%548,03+0,49%547,48+0,99%551,21+1,13%
2017544,26−0%545,36542,13544,52+0,11%545,36+0,19%542,130,39%545,04+0,08%
2016544,27−0,13%544,63543,9543,90,48%544,32+0,06%544,240,21%544,63+0,11%
2015544,98−0,58%546,52543,97546,520,41%543,970,65%545,370,45%544,050,81%
2014548,16+0,24%548,77547,54548,77+0,96%547,54+0,16%547,810,05%548,50,12%
2013546,84+0,44%549,14543,53543,530,23%546,65+0,04%548,06+0,38%549,14+1,6%
2012544,42+1,41%546,43540,47544,79+0,15%546,43+3,35%546+2,37%540,470,17%
2011536,86−1,72%543,99528,72543,991,33%528,722,9%533,341,97%541,380,69%
2010546,26−5,04%551,33544,06551,338,03%544,498,16%544,062,1%545,161,39%
2009575,23−1,1%599,46552,83599,462,01%592,90,82%555,740,03%552,831,47%
2008581,65−4,97%611,75555,93611,75+0,26%597,831,9%555,939,58%561,098,59%
2007612,05+0,39%614,83609,38610,19+0,2%609,38+0,06%614,83+0,96%613,79+0,35%
2006609,65+1,72%611,65608,96608,96+2,74%609,01+1,36%608,99+1,12%611,65+1,67%
2005599,36+1,86%602,27592,74592,74+1,19%600,81+2,23%602,27+2,06%601,62+1,97%
2004588,39−0,44%590,09585,75585,751,5%587,70,48%590,09+0,18%590,01+0,04%
2003590,99+1,78%594,64589,04594,64+1,99%590,53+1,11%589,04+1,47%589,76+2,55%
2002580,68−1,41%584,06575,11583,031,95%584,060,57%580,50,76%575,112,34%
2001588,98−4,07%594,65584,97594,655,99%587,396,87%584,972,28%588,910,84%
2000613,94+0,9%632,51593,92632,51+2,28%630,71+2,91%598,611,7%593,92+0,07%
1999608,46−1,24%618,44593,52618,441,33%612,880,86%608,980,38%593,522,42%
1998616,12−7,71%626,77608,23626,779,2%618,189,54%611,316,91%608,234,97%
1997667,58−3,13%690,25640,04690,250,08%683,351,21%656,674,15%640,047,12%
1996689,17+4%691,72685,12690,78+5,41%691,72+4,36%685,12+3,47%689,07+2,79%
1995662,65·670,35655,33655,33662,79662,14670,35

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế