Việc làm ngành hành chính công, giáo dục và y tế ở Bulgaria
Việc làm ngành hành chính công, giáo dục và y tế ở Bulgaria của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 659,87 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hành chính công, giáo dục và y tế | |||||||||||
| Bulgaria | 659,87 | 655,71 | 650,46 | 644,9 | 643,27 | 639,25 | 634,89 | 630,1 | 624,04 | 619,65 | |
| Luxembourg | 126,61 | 125,42 | 123,88 | 122,52 | 121,48 | 120,38 | 119,24 | 118,25 | 117,09 |
Hiểu về việc làm ngành hành chính công, giáo dục và y tế ở Bulgaria
Quy mô lao động tham gia vào các hoạt động quản lý nhà nước, giáo dục và y tế tại Bulgaria được thể hiện qua chuỗi số liệu tính bằng nghìn người. Chỉ tiêu này tổng hợp toàn bộ các vị trí việc làm được tạo ra trong các cơ quan công quyền, trường học công lập và hệ thống y tế quốc gia, loại trừ các hoạt động kinh doanh thương mại và sản xuất công nghiệp.
Khi theo dõi biểu đồ, người đọc cần chú ý đến tính mùa vụ của ngành giáo dục khi số lượng nhân sự có thể biến động mạnh vào thời điểm bắt đầu năm học mới. Các con số ước tính mới nhất thường có xu hướng được điều chỉnh nhẹ sau khi có báo cáo tài chính chính thức từ các đơn vị sự nghiệp công.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này đại diện cho khu vực nào trong nền kinh tế Bulgaria?
- Đại diện cho khu vực dịch vụ công bao gồm hành chính nhà nước, giáo dục và y tế.
- Lao động tự do trong ngành y tế có được tính vào đây không?
- Chỉ tính những người làm việc trong hệ thống y tế công cộng hoặc các cơ sở y tế thuộc phạm vi nhà nước quản lý.
- Làm thế nào để tránh hiểu nhầm về biến động quý?
- Nên xem xét xu hướng dài hạn qua các năm để loại bỏ nhiễu động từ các kỳ nghỉ lễ hoặc thời vụ tuyển dụng giáo viên.