Phần Lan

Phần Lan kỳ Q1-2026 đạt 846 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1990 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Hành chính công, giáo dục và y tế
Phần Lan846844,1842,6842,7841,8836,5846844,2854,5848,6
Bồ Đào Nha1.196,691.194,151.183,11.164,71.157,591.149,381.146,191.140,861.136,651.133,87

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026846+0,38%846846846+0,5%···
2025842,8−0,3%844,1841,8841,81,49%842,70,18%842,60,4%844,1+0,91%
2024845,3+0,8%854,5836,5854,5+3,54%844,2+0,64%846+0,51%836,51,43%
2023838,6+2,51%848,6825,3825,3+1,84%838,8+2,52%841,7+3%848,6+2,66%
2022818,1+2,79%826,6810,4810,4+3,16%818,2+2,76%817,2+2,38%826,6+2,86%
2021795,9+3,07%803,6785,6785,6+2,13%796,2+3,66%798,2+3,22%803,6+3,26%
2020772,2+0,6%778,2768,1769,2+0,76%768,1+0,35%773,3+0,44%778,2+0,84%
2019767,6+1,72%771,7763,4763,4+1,92%765,4+1,31%769,9+2,03%771,7+1,63%
2018754,6+2,3%759,3749749+2,03%755,5+2,82%754,6+2,37%759,3+2%
2017737,6+1%744,4734,1734,1+0,81%734,8+0,69%737,1+0,68%744,4+1,82%
2016730,3+0,23%732,1728,2728,20,03%729,8+0,48%732,1+0,44%731,1+0,04%
2015728,6+0,43%730,8726,3728,4+0,21%726,30,23%728,9+0,87%730,8+0,87%
2014725,5−0,62%728722,6726,9+0,21%728+0,08%722,61,73%724,51,01%
2013730+0,41%735,3725,4725,40,26%727,4+0,03%735,3+1,35%731,9+0,54%
2012727+0,73%728725,5727,3+1,14%727,2+0,41%725,5+0,48%728+0,9%
2011721,7+1,29%724,2719,1719,1+1,5%724,2+1,96%722+1,15%721,5+0,57%
2010712,5+0,56%717,4708,5708,5+0,08%710,3+0,13%713,8+0,75%717,4+1,3%
2009708,5+1,2%709,4707,9707,9+1,97%709,4+1,79%708,5+0,83%708,2+0,23%
2008700,1+1,97%706,6694,2694,2+1,28%696,9+1,43%702,7+2,34%706,6+2,81%
2007686,6+0,5%687,3685,4685,4+0,4%687,1+0,66%686,6+0,6%687,3+0,34%
2006683,2+0,9%685682,5682,7+1,08%682,6+0,74%682,5+0,92%685+0,87%
2005677,1+0,64%679,1675,4675,4+0,84%677,6+0,91%676,3+0,21%679,1+0,61%
2004672,8+1,08%675669,8669,8+1,21%671,5+0,66%674,9+1,26%675+1,2%
2003665,6+1,45%667,1661,8661,8+1,66%667,1+2,24%666,5+1,38%667+0,53%
2002656,1+2,12%663,5651651+2,34%652,5+1,51%657,4+1,73%663,5+2,88%
2001642,5+2,57%646,2636,1636,1+2,6%642,8+3,23%646,2+2,9%644,9+1,58%
2000626,4+1,82%634,9620620+0,83%622,7+1,37%628+2,26%634,9+2,82%
1999615,2+1,18%617,5614,1614,9+1,02%614,3+0,97%614,1+1,25%617,5+1,5%
1998608+0,61%608,7606,5608,7+1,99%608,4+0,76%606,50,02%608,40,26%
1997604,3+2,46%610596,8596,8+1,55%603,8+2,37%606,6+2,52%610+3,39%
1996589,8+1,83%591,7587,7587,7+3,07%589,8+1,94%591,7+1,58%590+0,77%
1995579,2+1,63%585,5570,2570,2+0,12%578,6+2,41%582,5+2,3%585,5+1,7%
1994569,9−0,44%575,7565569,53,1%5650,88%569,4+0,35%575,7+1,98%
1993572,4−4,5%587,7564,5587,73,31%5705,46%567,44,37%564,54,9%
1992599,4−2,49%607,8593,3607,81,07%602,92,11%593,33,72%593,63,05%
1991614,7+0,51%616,2612,3614,4+0,26%615,9+0,24%616,2+0,9%612,3+0,62%
1990611,6·614,4608,5612,8614,4610,7608,5

37 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế