Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha kỳ Q1-2026 đạt 1.196,69 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Hành chính công, giáo dục và y tế
Bồ Đào Nha1.196,691.194,151.183,11.164,71.157,591.149,381.146,191.140,861.136,651.133,87
Hy Lạp1.077,881.072,091.083,581.077,331.100,641.097,31.080,931.092,381.074,911.068,34

Bồ Đào Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.196,69+1,86%1.196,691.196,691.196,69+3,38%···
20251.174,89+2,77%1.194,151.157,591.157,59+1,84%1.164,7+2,09%1.183,1+3,22%1.194,15+3,9%
20241.143,27+1,05%1.149,381.136,651.136,65+0,76%1.140,86+0,86%1.146,19+1,21%1.149,38+1,37%
20231.131,38+1,29%1.133,871.128,051.128,05+1,76%1.131,1+1,4%1.132,52+1,12%1.133,87+0,9%
20221.116,94+2,96%1.123,711.108,561.108,56+3,76%1.115,45+3,33%1.120,03+2,67%1.123,71+2,09%
20211.084,85+3,9%1.100,691.068,361.068,36+3,04%1.079,46+4,45%1.090,9+4,32%1.100,69+3,78%
20201.044,15+1,79%1.060,551.033,491.036,8+1,53%1.033,49+0,92%1.045,74+1,87%1.060,55+2,85%
20191.025,76+1,29%1.031,21.021,221.021,22+1,51%1.024,07+1,24%1.026,57+1,08%1.031,2+1,34%
20181.012,67+1,44%1.017,561.0061.006+1,41%1.011,54+1,6%1.015,56+1,46%1.017,56+1,3%
2017998,25+2,04%1.004,48992,01992,01+2,15%995,59+2,43%1.000,93+1,84%1.004,48+1,75%
2016978,28+1,81%987,25971,13971,13+1,52%971,95+1,32%982,8+2,23%987,25+2,16%
2015960,9+0,55%966,38956,62956,62+0,08%959,26+0,17%961,33+0,76%966,38+1,18%
2014955,66+0,02%957,64954,09955,830,06%957,64+0,19%954,090,13%955,08+0,08%
2013955,46−1,35%956,45954,28956,451,64%955,791,26%955,311,77%954,280,74%
2012968,57−0,87%972,5961,4972,360,57%9681,05%972,50,79%961,41,06%
2011977,04−0,93%980,21971,68977,972,06%978,30,91%980,21+0,57%971,681,27%
2010986,16+0,25%998,56974,66998,56+2,7%987,25+0,85%974,661,6%984,180,89%
2009983,66+1,53%992,98972,29972,29+1,51%978,89+0,72%990,46+2,49%992,98+1,39%
2008968,87+1,09%979,4957,8957,80,04%971,89+1,35%966,38+0,14%979,4+2,92%
2007958,44−0,48%965,03951,64958,161,17%958,910,86%965,03+0,61%951,640,49%
2006963,06−0,07%969,54956,34969,54+0,58%967,19+0,3%959,150,43%956,340,76%
2005963,77+0,73%964,29963,25963,92+1,95%964,29+1,09%963,25+0,24%963,620,33%
2004956,78+1,16%966,83945,46945,460,43%953,86+1,97%960,96+0,81%966,83+2,31%
2003945,79−0,8%953,21935,4949,56+0,07%935,42,53%953,210,6%944,970,12%
2002953,41+3,82%959,72946,06948,88+4,35%959,72+5,49%958,98+4,22%946,06+1,29%
2001918,29+1,74%933,98909,32909,32+1,12%909,74+0,28%920,11+1,32%933,98+4,27%
2000902,57+2,44%908,13895,74899,26+3,2%907,16+3,05%908,13+3,24%895,74+0,3%
1999881,08+3,59%893,06871,37871,37+4%880,3+4,1%879,59+3,07%893,06+3,19%
1998850,58+3,56%865,42837,84837,84+3,11%845,62+3,36%853,42+3,61%865,42+4,14%
1997821,35+1,7%831,04812,54812,54+0,87%818,11+1,87%823,69+1,03%831,04+3,04%
1996807,61+2,21%815,31803,06805,55+3,01%803,06+1,9%815,31+3,54%806,52+0,44%
1995790,14·803,02782,01782,01788,09787,44803,02

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế