Việc làm ngành hành chính công, giáo dục và y tế ở Litva
Việc làm ngành hành chính công, giáo dục và y tế ở Litva của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 346,66 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hành chính công, giáo dục và y tế | |||||||||||
| Litva | 346,66 | 340,48 | 336,17 | 356,38 | 359,15 | 364,43 | 351,56 | 349,19 | 344,14 | 343,59 | |
| Slovenia | 223,4 | 222,49 | 221,19 | 220,05 | 218,83 | 217,51 | 216,83 | 215,91 | 214,74 | 213,85 |
Hiểu về việc làm ngành hành chính công, giáo dục và y tế ở Litva
Biến động việc làm trong các lĩnh vực quản lý nhà nước, giáo dục và y tế tại Litva được ghi nhận thông qua chuỗi số liệu tính bằng nghìn người. Phạm vi thống kê tập trung vào các cá nhân có việc làm ổn định trong các cơ quan công quyền, trường học các cấp và các tổ chức y tế, không tính đến những người tự kinh doanh hoặc làm việc trong các doanh nghiệp tư nhân.
Người xem biểu đồ cần chú ý đối chiếu số liệu theo quý để nhận biết các xu hướng dịch chuyển lao động dài hạn thay vì phản ứng với những biến động đơn lẻ. Các số liệu công bố gần đây thường là số sơ bộ và có thể được điều chỉnh khi cơ quan chức năng hoàn tất việc tổng hợp dữ liệu từ các tờ khai hành chính.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này bao gồm những nhóm lao động nào ở Litva?
- Bao gồm công chức, giáo viên, nhân viên y tế làm việc trong các cơ quan và cơ sở công lập.
- Nên so sánh số liệu theo phương thức nào để chính xác?
- Nên so sánh với cùng kỳ năm trước để loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố chu kỳ tuyển dụng.
- Số liệu này có được cập nhật thường xuyên không?
- Số liệu được cập nhật theo quý và có thể được điều chỉnh hồi tố trong các kỳ công bố sau.