Hy Lạp

Hy Lạp kỳ Q1-2026 đạt 1.077,88 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Hành chính công, giáo dục và y tế
Hy Lạp1.077,881.072,091.083,581.077,331.100,641.097,31.080,931.092,381.074,911.068,34
Slovakia518,89519,24519,67515,35514,73512,22511,76507,59505,59504,39

Hy Lạp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.077,88−0,51%1.077,881.077,881.077,882,07%···
20251.083,41−0,27%1.100,641.072,091.100,64+2,39%1.077,331,38%1.083,58+0,25%1.072,092,3%
20241.086,38+0,65%1.097,31.074,911.074,911,53%1.092,38+1,23%1.080,93+0,24%1.097,3+2,71%
20231.079,36+0,3%1.091,61.068,341.091,6+2,52%1.079,15+0,64%1.078,360,04%1.068,341,88%
20221.076,18+1,13%1.088,771.064,791.064,79+1,58%1.072,33+0,17%1.078,83+1,12%1.088,77+1,68%
20211.064,11+1,6%1.070,81.048,221.048,22+0,83%1.070,55+2,52%1.066,86+0,76%1.070,8+2,29%
20201.047,39+1,58%1.058,831.039,631.039,63+1,17%1.044,22+0,5%1.058,83+3%1.046,86+1,67%
20191.031,1+1,73%1.039,061.027,611.027,61+1,9%1.039,06+2,57%1.028,04+1,76%1.029,67+0,72%
20181.013,53+2,11%1.022,361.008,441.008,44+1,48%1.013,02+3,43%1.010,29+1,61%1.022,36+1,95%
2017992,55+0,15%1.002,77979,4993,72+0,47%979,41,4%994,3+0,64%1.002,77+0,91%
2016991,05+1,54%993,75988,01989,11+0,57%993,33+1,81%988,01+2,35%993,75+1,43%
2015976,07−0,59%983,49965,34983,49+1,66%975,70,37%965,342,53%979,731,08%
2014981,89+2,14%990,44967,4967,4+2,07%979,33+2,32%990,44+2,74%990,4+1,45%
2013961,31−0,3%976,29947,8947,83,2%957,170,34%963,98+0,72%976,29+1,69%
2012964,19−3,13%979,16957,12979,162,19%960,423,81%957,125,32%960,061,12%
2011995,31−2%1.010,85970,941.001,042,09%998,412,64%1.010,850,3%970,942,95%
20101.015,58+0,6%1.025,471.000,451.022,45+1,93%1.025,47+1,64%1.013,94+0,03%1.000,451,19%
20091.009,54−0,45%1.013,611.003,071.003,071,22%1.008,930,47%1.013,610,14%1.012,53+0,02%
20081.014,13−0,77%1.015,411.012,371.015,410,64%1.013,681,32%1.015,050,29%1.012,370,8%
20071.021,95+2,48%1.027,261.018,041.021,96+4,12%1.027,26+3,37%1.018,04+0,97%1.020,54+1,51%
2006997,26+4,23%1.008,3981,56981,56+3,18%993,81+4,84%1.008,3+5,09%1.005,37+3,81%
2005956,79−1,68%968,46947,93951,31,87%947,933,04%959,471,29%968,460,5%
2004973,09+10,69%977,63969,46969,46+11,67%977,63+10,81%971,98+9,4%973,29+10,91%
2003879,1+1,39%888,45868,13868,13+0,6%882,27+2,34%888,45+2,43%877,56+0,18%
2002867,07+3,47%875,94862,09862,91+3,3%862,09+3,38%867,35+2,08%875,94+5,15%
2001837,99+0,58%849,65833,04835,33+2%833,93+0,68%849,65+1,02%833,041,34%
2000833,16+3,55%844,34818,94818,94+2,27%828,33+3,57%841,04+3,77%844,34+4,56%
1999804,63+0,81%810,51799,76800,76+0,61%799,76+0,1%810,51+1,93%807,48+0,63%
1998798,12+2,51%802,39795,2795,91+2,59%799+2,59%795,2+2,37%802,39+2,5%
1997778,56+0,2%782,79775,83775,83+0,25%778,85+0,25%776,78+0,08%782,79+0,2%
1996777,04+2,28%781,19773,86773,86+2,31%776,92+2,31%776,19+2,25%781,19+2,26%
1995759,69·763,91756,36756,36759,39759,1763,91

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế