Luxembourg

Luxembourg kỳ Q1-2026 đạt 126,61 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Hành chính công, giáo dục và y tế
Luxembourg126,61125,42123,88122,52121,48120,38119,24118,25117,09117,07
Croatia408,56403,49406,47398,34382,25376,33379,75388,71378,21380,28

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026126,61+2,66%126,61126,61126,61+4,22%···
2025123,33+3,86%125,42121,48121,48+3,75%122,52+3,61%123,88+3,89%125,42+4,19%
2024118,74+2,89%120,38117,09117,09+2,85%118,25+2,89%119,24+2,98%120,38+2,83%
2023115,41+3,33%117,07113,85113,85+3,49%114,93+3,46%115,79+2,99%117,07+3,39%
2022111,69+4,76%113,23110,01110,01+5,16%111,09+4,37%112,43+5,03%113,23+4,48%
2021106,62+5,1%108,37104,61104,61+5,35%106,44+5,14%107,05+4,83%108,37+5,09%
2020101,45+5,57%103,1299,399,3+5,27%101,24+6,09%102,12+5,63%103,12+5,31%
201996,09+4,72%97,9294,3394,33+4,06%95,43+4,85%96,68+5,04%97,92+4,94%
201891,76+3,1%93,3190,6590,65+3,43%91,02+2,79%92,04+3,01%93,31+3,16%
201789+4,13%90,4587,6487,64+3,75%88,55+4,01%89,35+4,15%90,45+4,59%
201685,47+2,2%86,4884,4784,47+1,89%85,14+2,12%85,79+2,22%86,48+2,56%
201583,63+3,03%84,3282,982,9+3,53%83,37+3,04%83,93+2,94%84,32+2,62%
201481,17+3,16%82,1780,0780,07+2,75%80,91+3,43%81,53+3,25%82,17+3,23%
201378,68+4,49%79,677,9377,93+5,44%78,23+4,6%78,96+4,2%79,6+3,77%
201275,3+4,83%76,7173,9173,91+4,78%74,79+4,65%75,78+4,94%76,71+4,95%
201171,83+4,82%73,0970,5470,54+4,23%71,47+4,9%72,21+4,97%73,09+5,18%
201068,52+4,01%69,4967,6867,68+5,09%68,13+3,97%68,79+4,16%69,49+2,87%
200965,88+5,1%67,5564,464,4+4,48%65,53+5,32%66,04+4,78%67,55+5,81%
200862,68+3,85%63,8461,6461,64+3,41%62,22+3,46%63,03+3,96%63,84+4,55%
200760,36+3,06%61,0659,6159,61+2,88%60,14+2,93%60,63+3,18%61,06+3,23%
200658,57+3,35%59,1557,9457,94+3,45%58,43+3,62%58,76+3,31%59,15+3,05%
200556,67+3,84%57,456,0156,01+4,5%56,39+3,89%56,88+3,64%57,4+3,35%
200454,57+4,8%55,5453,653,6+4,63%54,28+4,71%54,88+4,71%55,54+5,13%
200352,08+6,15%52,8351,2351,23+5,17%51,84+6,62%52,41+6,61%52,83+6,17%
200249,06+5,68%49,7648,6248,71+7,03%48,62+5,67%49,16+5,38%49,76+4,69%
200146,43+5,28%47,5345,5145,51+5,86%46,01+5,14%46,65+4,93%47,53+5,22%
200044,1+6,29%45,1742,9942,99+5,65%43,76+6,19%44,46+6,52%45,17+6,76%
199941,49+1,54%42,3140,6940,69+0,99%41,21+1,45%41,74+1,66%42,31+2,03%
199840,86+6,44%41,4740,2940,29+7,76%40,62+6,92%41,06+5,99%41,47+5,17%
199738,39+3,85%39,4337,3937,39+2,47%37,99+3,04%38,74+4,36%39,43+5,48%
199636,96+3,67%37,3836,4936,49+3,52%36,87+3,83%37,12+3,72%37,38+3,63%
199535,65·36,0735,2535,2535,5135,7936,07

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế