Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 1.166,4 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Hành chính công, giáo dục và y tế
Áo1.166,41.163,151.162,341.160,231.156,561.151,051.143,331.136,271.129,851.128,4
Phần Lan846844,1842,6842,7841,8836,5846844,2854,5848,6

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.166,4+0,5%1.166,41.166,41.166,4+0,85%···
20251.160,57+1,79%1.163,151.156,561.156,56+2,36%1.160,23+2,11%1.162,34+1,66%1.163,15+1,05%
20241.140,13+1,79%1.151,051.129,851.129,85+1,85%1.136,27+1,47%1.143,33+1,81%1.151,05+2,01%
20231.120,11+1,71%1.128,41.109,281.109,28+0,41%1.119,77+1,8%1.123+2,4%1.128,4+2,25%
20221.101,23+1,74%1.104,71.096,711.104,7+3,94%1.099,99+1,5%1.096,71+0,55%1.103,53+1,01%
20211.082,43+2,05%1.092,511.062,81.062,8+1,26%1.083,69+3,02%1.090,72+2,58%1.092,51+1,35%
20201.060,7+1,14%1.077,991.049,611.049,61+0,17%1.051,93+0,28%1.063,25+1,36%1.077,99+2,74%
20191.048,75+0,18%1.049,191.047,841.047,84+0,5%1.049,02+0,21%1.048,95+0,04%1.049,190,02%
20181.046,85+2,15%1.049,351.042,661.042,66+2,8%1.046,87+2,44%1.048,53+1,95%1.049,35+1,44%
20171.024,78+2,17%1.034,431.014,291.014,29+1,93%1.021,95+2,22%1.028,44+2,25%1.034,43+2,27%
20161.003,04+1,89%1.011,5995,06995,06+1,67%999,76+1,78%1.005,82+2%1.011,5+2,12%
2015984,42+2,26%990,54978,74978,74+2,75%982,29+2,45%986,12+2,08%990,54+1,78%
2014962,66+1,62%973,23952,58952,58+0,26%958,77+1,47%966,07+2,16%973,23+2,61%
2013947,29+0,9%950,13944,89950,13+1,44%944,89+0,51%945,69+0,56%948,45+1,08%
2012938,88+1,45%940,44936,67936,67+1,3%940,05+1,95%940,44+1,83%938,34+0,72%
2011925,48+1,09%931,65922,05924,66+1,71%922,05+0,59%923,54+0,57%931,65+1,49%
2010915,51+1,93%918,35909,1909,1+2,6%916,66+2,86%918,35+2,06%917,94+0,25%
2009898,15+2,89%915,62886,03886,03+2,2%891,16+2,55%899,79+2,71%915,62+4,06%
2008872,96+2,01%879,89866,97866,97+1,86%868,96+1,88%876,03+2,26%879,89+2,02%
2007855,8+0,94%862,43851,18851,18+0,98%852,89+0,67%856,68+0,85%862,43+1,27%
2006847,8+2,05%851,59842,89842,89+2,34%847,24+2,39%849,48+1,82%851,59+1,65%
2005830,77+2,63%837,75823,61823,61+2,97%827,45+2,59%834,26+2,63%837,75+2,34%
2004809,48+1,17%818,58799,86799,86+0,31%806,59+0,78%812,89+1,36%818,58+2,22%
2003800,13+1,23%802797,37797,37+1,36%800,34+1,42%802+1,33%800,8+0,82%
2002790,4+1,5%794,31786,65786,65+1,37%789,16+1,46%791,46+1,55%794,31+1,6%
2001778,75+0,76%781,83776776+0,8%777,78+0,74%779,39+0,73%781,83+0,77%
2000772,87+0,8%775,87769,84769,84+0,8%772,05+0,83%773,73+0,79%775,87+0,78%
1999766,76+0,94%769,88763,72763,72+1%765,73+0,93%767,7+0,93%769,88+0,9%
1998759,63+1,37%763,02756,17756,17+1,42%758,68+1,41%760,65+1,31%763,02+1,34%
1997749,38+1,24%752,93745,61745,61+1,22%748,14+1,23%750,83+1,27%752,93+1,22%
1996740,23+2,16%743,84736,63736,63+2,19%739,05+2,17%741,38+2,15%743,84+2,14%
1995724,55·728,26720,84720,84723,32725,78728,26

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế