Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 28.867 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2003 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:34

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Số người có việc làm 15-64 tuổi
Pháp28.86728.80228.76028.83828.74128.47828.50128.40528.30328.084
Ý23.35823.19623.17923.23423.40523.21923.25923.09223.04423.043

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202628.867+0,28%28.86728.86728.867+0,44%···
202528.785,25+1,28%28.83828.74128.741+1,55%28.838+1,52%28.760+0,91%28.802+1,14%
202428.421,75+1,45%28.50128.30328.303+1,11%28.405+1,39%28.501+1,88%28.478+1,4%
202328.016,25+0,71%28.08427.97427.992+1,13%28.015+0,95%27.974+0,28%28.084+0,47%
202227.819,25+2%27.95427.67827.678+2,64%27.750+2,13%27.895+1,74%27.954+1,48%
202127.275+1,65%27.54526.96526.9650,56%27.171+2,64%27.419+2,58%27.545+1,97%
202026.833−0,5%27.11626.47327.116+0,71%26.4731,74%26.7300,47%27.0130,48%
201926.966,5+0,29%27.14326.85626.924+0,43%26.943+0,37%26.8560,27%27.143+0,64%
201826.888,5+0,87%26.97126.81026.810+1,4%26.845+0,6%26.928+1,02%26.971+0,48%
201726.656,5+0,81%26.84326.44126.441+0,07%26.685+0,94%26.657+0,63%26.843+1,58%
201626.443,5+0,36%26.48926.42326.423+0,42%26.437+0,45%26.489+0,33%26.425+0,24%
201526.349+0,08%26.40326.31326.3130,24%26.3180,12%26.403+0,43%26.362+0,27%
201426.327+0,06%26.37626.29126.376+0,45%26.350+0,23%26.2910,31%26.2910,13%
201326.311,25−0,08%26.37326.25826.2580,17%26.2890,14%26.373+0,08%26.3250,11%
201226.333,5+0,03%26.35326.30326.3030,06%26.3260,09%26.352+0,1%26.353+0,18%
201126.324,75−0,04%26.34926.30626.319+0,06%26.349+0,08%26.3250,22%26.3060,09%
201026.336,5+0,18%26.38426.30326.3030,33%26.3290,02%26.384+0,55%26.330+0,54%
200926.288−1,01%26.39026.18926.3900,53%26.3340,81%26.2391,2%26.1891,49%
200826.555,5+1,31%26.58526.53126.531+2,01%26.549+1,58%26.557+1,08%26.585+0,59%
200726.211,25+1,62%26.42926.00826.008+1,42%26.135+1,72%26.273+1,57%26.429+1,77%
200625.793+0,76%25.96925.64325.643+0,29%25.693+0,24%25.867+1%25.969+1,49%
200525.599,25+0,72%25.63225.56825.568+0,98%25.632+0,94%25.610+0,53%25.587+0,44%
200425.416+0,41%25.47625.32125.3210,16%25.393+0,44%25.474+0,6%25.476+0,78%
200325.311·25.36125.27925.36125.28225.32225.279

24 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế