Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 75,2 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2003 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:34

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ có việc làm 20-64 tuổi (mục tiêu EU 78%)
Pháp75,275,475,375,575,275,275,274,974,674,5
Ý6867,567,567,467,867,367,466,866,867

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202675,2−0,15 đ%75,275,275,2+0 đ%···
202575,35+0,38 đ%75,575,275,2+0,6 đ%75,5+0,6 đ%75,3+0,1 đ%75,4+0,2 đ%
202474,98+0,6 đ%75,274,674,6+0,3 đ%74,9+0,5 đ%75,2+0,9 đ%75,2+0,7 đ%
202374,38+0,32 đ%74,574,374,3+0,6 đ%74,4+0,6 đ%74,3+0 đ%74,5+0,1 đ%
202274,05+0,85 đ%74,473,773,7+1,2 đ%73,8+0,8 đ%74,3+0,8 đ%74,4+0,6 đ%
202173,2+1,1 đ%73,872,572,50,3 đ%73+1,8 đ%73,5+1,7 đ%73,8+1,2 đ%
202072,1−0,23 đ%72,871,272,8+0,6 đ%71,21 đ%71,80,3 đ%72,60,2 đ%
201972,33+0,33 đ%72,872,172,2+0,4 đ%72,2+0,3 đ%72,1+0 đ%72,8+0,6 đ%
201872+0,67 đ%72,271,871,8+1 đ%71,9+0,5 đ%72,1+0,7 đ%72,2+0,5 đ%
201771,33+0,65 đ%71,770,870,8+0,2 đ%71,4+0,8 đ%71,4+0,6 đ%71,7+1 đ%
201670,68+0,37 đ%70,870,670,6+0,5 đ%70,6+0,4 đ%70,8+0,3 đ%70,7+0,3 đ%
201570,3+0,3 đ%70,570,170,1+0 đ%70,2+0,2 đ%70,5+0,6 đ%70,4+0,4 đ%
201470+0,25 đ%70,169,970,1+0,5 đ%70+0,4 đ%69,9+0 đ%70+0,1 đ%
201369,75+0,05 đ%69,969,669,6+0 đ%69,60,1 đ%69,9+0,2 đ%69,9+0,1 đ%
201269,7+0,17 đ%69,869,669,6+0 đ%69,7+0,1 đ%69,7+0,3 đ%69,8+0,3 đ%
201169,53−0,1 đ%69,669,469,6+0 đ%69,6+0 đ%69,40,3 đ%69,50,1 đ%
201069,63−0,2 đ%69,769,669,60,6 đ%69,60,4 đ%69,7+0 đ%69,6+0,2 đ%
200969,82−0,95 đ%70,269,470,20,6 đ%700,8 đ%69,71 đ%69,41,4 đ%
200870,78+0,58 đ%70,870,770,8+0,9 đ%70,8+0,7 đ%70,7+0,5 đ%70,8+0,2 đ%
200770,2+0,47 đ%70,669,969,9+0,3 đ%70,1+0,6 đ%70,2+0,4 đ%70,6+0,6 đ%
200669,73−0,05 đ%7069,569,60,4 đ%69,50,4 đ%69,8+0,1 đ%70+0,5 đ%
200569,78−0,15 đ%7069,570+0,2 đ%69,90,1 đ%69,70,3 đ%69,50,4 đ%
200469,93−0,12 đ%7069,869,80,5 đ%700,1 đ%70+0 đ%69,9+0,1 đ%
200370,05·70,369,870,370,17069,8

24 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế