Latvia

Latvia kỳ Q1-2026 đạt 821 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2009 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:34

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Số người có việc làm 15-64 tuổi
Latvia821827829833822813822829835826
Estonia641648657647642651652659653650

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026821−0,82%8218218210,12%···
2025827,75+0,36%8338228221,56%833+0,48%829+0,85%827+1,72%
2024824,75−1,02%8358138350,36%8290,96%8221,2%8131,57%
2023833,25−0,77%838826838+0,72%8370,24%8321,54%8262,02%
2022839,75+2,1%845832832+1,34%839+2,44%845+2,18%843+2,43%
2021822,5−3,29%8278198214,87%8193,65%8272,01%8232,6%
2020850,5−2,19%8638448631,03%8502,07%8442,99%8452,65%
2019869,5−0,29%872868872+0,11%8680,34%8700,8%8680,12%
2018872+1,31%877869871+1,52%871+1,63%877+1,86%869+0,23%
2017860,75+0,06%8678578581,04%8570,7%861+0,7%867+1,29%
2016860,25−0,81%867855867+0,35%8630,92%8551,38%8561,27%
2015867,25+1,14%871864864+0%871+0,93%867+1,88%867+1,76%
2014857,5−0,78%864851864+0,12%8630,12%8511,96%8521,16%
2013864,25+1,71%868862863+3,35%864+2,25%868+0,93%862+0,35%
2012849,75+1,43%860835835+0,85%845+1,08%860+2,38%859+1,42%
2011837,75+1,64%847828828+1,35%836+2,33%840+1,2%847+1,68%
2010824,25−5,5%83381781712,34%8177,05%8301,78%833+0%
2009872,25·932833932879845833

18 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế