Số người có việc làm 15-64 tuổi ở Latvia
Số người có việc làm 15-64 tuổi ở Latvia của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 821 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2009 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số người có việc làm 15-64 tuổi | |||||||||||
| Latvia | 821 | 821 | 828 | 829 | 833 | 822 | 813 | 822 | 829 | 835 | |
| Estonia | 645 | 641 | 649 | 657 | 647 | 642 | 651 | 652 | 659 | 653 |
Hiểu về số người có việc làm 15-64 tuổi ở Latvia
Con số biểu thị quy mô lực lượng nhân sự có việc làm nằm trong khoảng tuổi lao động chuẩn tại Latvia, phản ánh khả năng hấp thụ lao động của thị trường nội địa. Thống kê này tập trung đếm những ai có việc làm ổn định hoặc tạm thời, đồng thời loại trừ triệt để những người đang thất nghiệp hoặc không có nhu cầu tìm kiếm việc làm.
Số liệu được công bố theo định kỳ quý và được tổng hợp dựa trên các tiêu chuẩn thống kê lao động quốc tế nhằm tạo ra sự đồng bộ với các quốc gia khác trong khu vực. Khi phân tích, việc nhìn nhận chuỗi số liệu dài giúp loại bỏ các yếu tố nhiễu động tạm thời do thời tiết hoặc kỳ nghỉ lễ lớn trong năm gây ra.
Câu hỏi thường gặp
- Người lao động làm việc từ xa cho các công ty nước ngoài có được tính không?
- Có, nếu nơi cư trú thường xuyên của họ nằm trên lãnh thổ quốc gia này và thỏa mãn các tiêu chí về việc làm.
- Chỉ tiêu này có phân biệt rõ ràng giữa lao động nam và nữ không?
- Biểu đồ tổng quan có thể gom chung, nhưng cơ sở dữ liệu gốc luôn cung cấp các lát cắt chi tiết theo giới tính và độ tuổi.
- Vì sao các con số ước tính ban đầu thường phải sửa đổi sau đó?
- Do lượng phiếu khảo sát thu về muộn hoặc các mô hình dự báo cần được chuẩn hóa lại bằng dữ liệu hành chính thực tế.