Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 213.192 Căn, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2006 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 19:27

Chỉ tiêu này trong bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nhà đã qua sử dụng
Pháp213.192256.354255.205227.399213.081230.378236.559201.975176.474216.773
Hà Lan55.94967.22762.58257.41251.47459.92854.14747.94244.44150.518

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026213.192−10,43%213.192213.192213.192+0,05%···
2025238.009,75+12,62%256.354213.081213.081+20,74%227.399+12,59%255.205+7,88%256.354+11,28%
2024211.346,5−9,31%236.559176.474176.47424,34%201.97515,85%236.5592,32%230.378+6,28%
2023233.055,25−20,06%242.168216.773233.25913,2%240.02120,49%242.16824,79%216.77320,76%
2022291.539−5,64%321.969268.735268.735+0,48%301.87311,39%321.9692,85%273.5797,65%
2021308.951+18,78%340.689267.441267.441+29,93%340.689+33,54%331.425+22,47%296.2494,08%
2020260.102−4,24%308.847205.830205.83012,96%255.12010,93%270.6117,34%308.847+13,72%
2019271.630,25+10,68%292.039236.475236.475+8,32%286.432+13,29%292.039+10,47%271.575+10,32%
2018245.418,75+1,11%264.372218.306218.3060,85%252.8261,54%264.372+2,2%246.171+4,65%
2017242.725,75+14,29%258.685220.187220.187+17,47%256.792+19,1%258.685+14,46%235.239+6,69%
2016212.382,25+6,06%225.995187.445187.445+6,8%215.611+5,08%225.995+2,79%220.478+10%
2015200.247,75+15,37%219.853175.516175.516+1,06%205.191+10,07%219.853+22,64%200.431+29,4%
2014173.567−3,75%186.427154.896173.675+11,12%186.4270,37%179.2705,53%154.89617,66%
2013180.324,75+1,1%189.764156.289156.28923,16%187.122+8,16%189.764+6,63%188.124+18,25%
2012178.362−11,52%203.402159.089203.402+7,82%172.99816,55%177.95920,92%159.08914,15%
2011201.577+3,34%225.047185.307188.642+12,27%207.312+5,42%225.047+6,97%185.3079,68%
2010195.057,5+30,41%210.390168.022168.022+57,81%196.655+28,13%210.390+21,98%205.163+23,69%
2009149.576−11,86%172.473106.473106.47337,84%153.48417,24%172.4735,64%165.874+19,11%
2008169.693,25−16,76%185.456139.265171.2757,64%185.45617,25%182.77718,06%139.26523,83%
2007203.861,75−1,16%224.118182.839185.4413,85%224.118+4,28%223.0490,34%182.8395,48%
2006206.255,25·223.799192.867192.867214.920223.799193.435

21 năm số liệu, đơn vị Căn. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế