Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 231.775 Căn, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2006 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 19:27

Chỉ tiêu này trong bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng số căn giao dịch
Pháp231.775274.690271.869246.284230.569250.512254.112221.720193.894235.614
Hà Lan61.07575.29568.45063.70957.81368.66360.87254.21949.23856.739

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026231.775−9,41%231.775231.775231.775+0,52%···
2025255.853+11,21%274.690230.569230.569+18,91%246.284+11,08%271.869+6,99%274.690+9,65%
2024230.059,5−9,35%254.112193.894193.89424,51%221.72015,82%254.1122,02%250.512+6,32%
2023253.797−21,73%263.389235.614256.83616,55%263.38922,12%259.34925,7%235.61421,99%
2022324.274,5−6,23%349.060302.041307.786+0,2%338.21111,04%349.0603,67%302.0419,44%
2021345.809,25+18,36%380.193307.162307.162+28,39%380.193+34,54%362.372+19,3%333.5102,79%
2020292.167,75−6,4%343.081239.249239.24913,44%282.59614,1%303.7457,5%343.081+9%
2019312.131,25+9,45%328.983276.406276.406+7,54%328.983+11,29%328.381+9,6%314.755+9,12%
2018285.174+0,64%299.606257.022257.0221,17%295.6161,01%299.606+1,12%288.452+3,6%
2017283.347,75+12,76%298.620260.055260.055+16,87%298.620+15,98%296.283+13,45%278.433+5,49%
2016251.274,25+8,47%263.952222.523222.523+7,88%257.468+7,67%261.154+5,1%263.952+13,44%
2015231.644+15,66%248.474206.277206.277+3,34%239.136+12,21%248.474+22,05%232.689+25,88%
2014200.288,5−3,72%213.113184.843199.609+8,16%213.1131,34%203.5895,63%184.84314,33%
2013208.018,75+0,87%216.011184.557184.55719,8%216.011+7,94%215.738+5,07%215.769+13,95%
2012206.230−11,71%230.123189.353230.123+6,58%200.12315,45%205.32120,19%189.35315,65%
2011233.586,25+1,15%257.253215.915215.915+7,89%236.682+1,24%257.253+3,36%224.4956,82%
2010230.925,5+26,03%248.880200.126200.126+44,86%233.780+23,76%248.880+20,6%240.916+20,78%
2009183.226−6,14%206.376138.154138.15432,26%188.89911,42%206.376+0,95%199.475+25,3%
2008195.209,5−19,77%213.247159.200203.96111,4%213.24719,38%204.43021,6%159.20026,91%
2007243.320−1,14%264.501217.807230.2161,8%264.501+4,86%260.7561,26%217.8076,8%
2006246.115,5·264.072233.707234.438252.245264.072233.707

21 năm số liệu, đơn vị Căn. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế