Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 18.583 Căn, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2006 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 19:27

Chỉ tiêu này trong bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nhà xây mới
Pháp18.58318.33616.66418.88517.48820.13517.55319.74517.42018.841
Hà Lan5.1268.0685.8686.2976.3398.7356.7256.2774.7976.221

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202618.583+4,15%18.58318.58318.583+6,26%···
202517.843,25−4,65%18.88516.66417.488+0,39%18.8854,36%16.6645,06%18.3368,93%
202418.713,25−9,78%20.13517.42017.42026,11%19.74515,5%17.553+2,17%20.135+6,87%
202320.741,75−36,64%23.57717.18123.57739,63%23.36835,69%17.18136,58%18.84133,8%
202232.735,5−11,19%39.05127.09139.0511,69%36.3388,01%27.09112,46%28.46223,61%
202136.858,25+14,95%39.72130.94739.721+18,86%39.504+43,78%30.9476,6%37.261+8,84%
202032.065,75−20,83%34.23427.47633.41916,31%27.47635,43%33.1348,83%34.23420,72%
201940.501+1,88%43.18036.34239.931+3,14%42.5510,56%36.342+3,14%43.180+2,13%
201839.755,25−2,13%42.79035.23438.7162,89%42.790+2,3%35.2346,29%42.2812,11%
201740.622+4,45%43.19437.59839.868+13,66%41.8280,07%37.598+6,94%43.1940,64%
201638.892+23,87%43.47435.07835.078+14,03%41.857+23,31%35.159+22,84%43.474+34,77%
201531.396,25+17,49%33.94528.62130.761+18,61%33.945+27,2%28.621+17,69%32.258+7,72%
201426.721,5−3,51%29.94724.31925.9348,26%26.6867,63%24.3196,37%29.947+8,33%
201327.694−0,62%28.88925.97428.268+5,79%28.889+6,5%25.9745,07%27.6458,65%
201227.868−12,94%30.26426.72126.7212,02%27.1257,64%27.36215,04%30.26422,77%
201132.009,25−10,76%39.18827.27327.27315,05%29.37020,89%32.20616,33%39.188+9,61%
201035.868+6,59%38.49032.10432.104+1,34%37.125+4,83%38.490+13,53%35.753+6,4%
200933.650+31,88%35.41531.68131.6813,07%35.415+27,43%33.903+56,57%33.601+68,55%
200825.516,25−35,33%32.68619.93532.68627%27.79131,18%21.65342,58%19.93542,99%
200739.458,25−1,01%44.77534.96844.775+7,71%40.383+8,19%37.7076,37%34.96813,17%
200639.860,25·41.57137.32541.57137.32540.27340.272

21 năm số liệu, đơn vị Căn. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế