Luxembourg

Luxembourg kỳ Q1-2026 đạt 83,53 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2014 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 19:27

Chỉ tiêu này trong bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chỉ số số lượng giao dịch (2025=100)
Luxembourg83,5381,11100,94139,3678,6118,0682,3974,5262,4257,2
Croatia62,8486,6288,76115,99108,64100,41105,66111,4699,62108,77

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202683,53−16,47%83,5383,5383,53+6,27%···
2025100+18,56%139,3678,678,6+25,92%139,36+87,01%100,94+22,51%81,1131,3%
202484,35+47,15%118,0662,4262,42+9,86%74,52+26,28%82,39+46,45%118,06+106,4%
202357,32−43,29%59,0156,2656,8250%59,0144,66%56,2640,96%57,235,55%
2022101,08−15,07%113,6588,75113,653,42%106,6313,24%95,2916,08%88,7527,22%
2021119,02−0,82%122,9113,55117,68+11,16%122,9+24,33%113,559,49%121,9518,61%
2020120,01−3,97%149,8498,85105,872,87%98,8520,31%125,466,04%149,84+12,42%
2019124,96−5,06%133,521091098,37%124,044,7%133,52+10,43%133,2914,82%
2018131,63+4,03%156,48118,96118,96+10,97%130,160,21%120,91+1,88%156,48+4,47%
2017126,53+11,66%149,79107,2107,2+4,2%130,44+20,93%118,68+3,61%149,79+17,05%
2016113,32+2,67%127,97102,88102,88+5,18%107,860,18%114,55+4,86%127,97+1,27%
2015110,37−1,75%126,3697,8197,81+0,25%108,052,36%109,24+9,72%126,3610,72%
2014112,33·141,5497,5797,57110,6699,56141,54

13 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế