Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 70,17 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2017 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 19:27

Chỉ tiêu này trong bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chỉ số số lượng giao dịch (2025=100)
Bulgaria70,1787,55117,65108,6886,13112,98107,77105,6883,72114,79
Luxembourg83,5381,11100,94139,3678,6118,0682,3974,5262,4257,2

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202670,17−29,83%70,1770,1770,1718,53%···
2025100−2,47%117,6586,1386,13+2,88%108,68+2,84%117,65+9,17%87,5522,51%
2024102,54+5,52%112,9883,7283,72+8,67%105,68+9,85%107,77+7,07%112,981,58%
202397,17−3,79%114,7977,0477,047,78%96,215,54%100,658,67%114,79+19,15%
2022101+5,86%113,983,5483,54+32,9%113,9+26,75%110,2+7,05%96,3423,52%
202195,41+39,01%125,9762,8662,86+11,43%89,86+65,67%102,94+29,55%125,97+49,2%
202068,64−9,62%84,4354,2456,410,6%54,2428,35%79,462,47%84,436,01%
201975,94+3,92%89,8356,7556,753,01%75,7+4,4%81,47+3,47%89,83+8,85%
201873,07+3,69%82,5358,5158,51+15,95%72,510,23%78,74+5,15%82,531,61%
201770,48·83,8850,4650,4672,6874,8883,88

10 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế