Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 5.181 Căn, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2017 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 19:27

Chỉ tiêu này trong bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nhà xây mới
Bulgaria5.1816.6087.6287.5546.0227.0556.8777.2555.5457.260
Croatia8331.1551.2001.2591.6981.2241.3501.2681.2591.311

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20265.181−25,49%5.1815.1815.18113,97%···
20256.953+4,04%7.6286.0226.022+8,6%7.554+4,12%7.628+10,92%6.6086,34%
20246.683+12,75%7.2555.5455.545+17,9%7.255+20,36%6.877+20,27%7.0552,82%
20235.927,25−13,26%7.2604.7034.70315,38%6.02823,61%5.71816,59%7.260+3,29%
20226.833,25+8,31%7.8915.5585.558+25,29%7.891+21,93%6.855+5,28%7.02910,08%
20216.309+29,67%7.8174.4364.436+18,99%6.472+41,74%6.511+24,76%7.817+31,4%
20204.865,5+1,3%5.9493.7283.728+9,91%4.5664,1%5.219+9,12%5.9495,23%
20194.803,25+10,42%6.2773.3923.3924,85%4.761+7,79%4.783+6,64%6.277+27,25%
20184.350+4,51%4.9333.5653.565+22,93%4.417+3,66%4.485+4,89%4.9335,35%
20174.162,25·5.2122.9002.9004.2614.2765.212

10 năm số liệu, đơn vị Căn. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế