Tiền và tiền gửi (F2) Thụy Điển
Tiền và tiền gửi (F2) Thụy Điển của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 16.767,4 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1996 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tiền gửi (F2) | |||||||||||
| Thuỵ Điển | 16.767,4 | 14.969,6 | 17.485,2 | 13.538,2 | 15.058,1 | 12.980 | 15.849,5 | 14.093,9 | 13.257,9 | 11.907,9 | |
| Romania | 4.350,7 | 5.119,6 | 4.506,5 | 4.093 | 3.657,5 | 3.975,3 | 3.471,7 | 3.129,4 | 2.842,4 | 3.929,3 |
Hiểu về tiền và tiền gửi (F2) Thụy Điển
Đại lượng này thể hiện tổng giá trị các phương tiện thanh toán dưới dạng tiền mặt cùng số dư tiền gửi thuộc quyền chi phối của các chủ thể quản lý hành chính tại quốc gia Bắc Âu này. Phạm vi bao trùm toàn bộ các khoản mục có tính lỏng vượt trội, loại trừ các khoản nợ vay dài hạn hay các công cụ tài chính phức tạp không có tính chất thanh khoản tức thời.
Người theo dõi cần lưu ý đánh giá thông qua góc nhìn so sánh cùng kỳ năm trước để tránh các sai lệch do nhịp điệu chi tiêu công biến động theo mùa. Thông tin được hoàn thiện theo chu kỳ quý, trong đó các số liệu mới nhất thường là kết quả ước tính và có thể được điều chỉnh khi có thêm dữ liệu kiểm toán bổ sung.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này đo lường tài sản hay nghĩa vụ nợ?
- Nó đo lường tài sản có tính thanh khoản cao thuộc sở hữu của khu vực công, không phải là khoản nợ phải trả.
- Yếu tố thời vụ ảnh hưởng thế nào đến biểu đồ?
- Các khoản chi tiêu lớn thường tập trung vào cuối năm, làm biến động mạnh số dư tiền gửi tại các thời điểm đó.
- Có cần quan tâm đến các bản cập nhật số liệu cũ không?
- Có, vì các bản cập nhật cung cấp con số chính xác hơn sau khi đã loại bỏ các sai số từ ước tính ban đầu.