Chứng khoán nợ ngắn hạn (F31) Slovenia
Chứng khoán nợ ngắn hạn (F31) Slovenia của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 357,1 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-1994 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng khoán nợ ngắn hạn (F31) | |||||||||||
| Slovenia | 357,1 | 195,5 | 396,6 | 407,1 | 297,4 | 214,7 | 227,7 | 320,9 | 390,9 | 409,2 | |
| Latvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hiểu về chứng khoán nợ ngắn hạn (F31) Slovenia
Tỷ trọng các công cụ nợ có thời hạn thu hồi dưới một năm trong tổng nghĩa vụ tài chính của quốc gia Nam Âu này phản ánh mức độ tập trung rủi ro kỳ hạn. Thước đo này tập trung vào các khoản phát hành ngắn hạn trên thị trường, tách biệt hoàn toàn với các khoản vay cấu trúc dài hạn từ các định chế tài chính quốc tế. Đặc trưng này giúp phân biệt rõ áp lực thanh khoản ngắn hạn với gánh nặng trả nợ mang tính chiến lược dài lâu.
Người sử dụng cần lưu ý rằng chi phí vay mượn của nhóm này có thể biến động mạnh theo chu kỳ chính sách tiền tệ. Số liệu được cập nhật theo quý và thường trải qua các đợt điều chỉnh kỹ thuật khi có thông tin chính thức đầy đủ hơn. Việc đối chiếu cần dựa trên xu hướng nhiều quý liên tiếp thay vì chỉ nhìn vào một điểm thời gian đơn lẻ.
Câu hỏi thường gặp
- Nhóm nợ này có chịu ảnh hưởng bởi quyết định lãi suất không?
- Có, các khoản nợ ngắn hạn phải tái định giá rất nhanh theo biến động lãi suất.
- Có thể dùng dữ liệu này để đánh giá rủi ro vỡ nợ trước mắt không?
- Chỉ tiêu này phản ánh áp lực tái cấp vốn chứ không phản ánh toàn diện khả năng thanh toán.
- Tần suất cập nhật của bảng cân đối này là bao lâu?
- Các giá trị được tổng hợp và công bố theo từng quý.