Vay ngắn hạn (F41) Slovakia
Vay ngắn hạn (F41) Slovakia của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 373,2 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay ngắn hạn (F41) | |||||||||||
| Slovakia | 373,2 | 300,7 | 439,4 | 808,3 | 359 | 345 | 462,1 | 378,7 | 454,9 | 353,9 | |
| Bulgaria | 17 | 49,4 | 9,7 | 47,3 | 49,8 | 48,4 | 44 | 52,7 | 54,2 | 54,4 |
Hiểu về vay ngắn hạn (F41) Slovakia
Khoản mục này ghi nhận toàn bộ quy mô dư nợ từ các hình thức vay ngắn hạn có thời gian đáo hạn ban đầu không vượt quá một năm do hệ thống cơ quan chính quyền tại Slovakia ký kết và duy trì. Phạm vi thống kê bao gồm các khoản tín dụng, ứng vốn và các dạng vay mượn trực tiếp từ hệ thống tài chính trong và ngoài nước, đồng thời loại trừ các công cụ nợ dài hạn hoặc phát hành dưới dạng chứng khoán có thể chuyển nhượng. Điểm khác biệt lớn nhất của chỉ tiêu này so với các cấu phần nợ dài hạn hay nợ bằng giấy tờ có giá nằm ở kỳ hạn gốc ngắn và phương thức đàm phán tín dụng trực tiếp thay vì đấu thầu rộng rãi trên thị trường vốn.
Quá trình theo dõi đòi hỏi người xem phải chú ý đến tính biến động mạnh theo từng quý do đặc thù đáo hạn liên tục của các khoản vay ngắn hạn này. Số liệu thường được cập nhật theo chu kỳ quý và có thể trải qua nhiều đợt rà soát, điều chỉnh khi có thêm thông tin quyết toán từ các ngân hàng thương mại và quỹ tín dụng tài trợ. Khi phân tích, nên ưu tiên đối chiếu giữa quý hiện hành với cùng kỳ năm trước để triệt tiêu các yếu tố chu kỳ tài chính mang tính mùa vụ thường xuất hiện trong hoạt động quản lý ngân sách nhà nước.
Câu hỏi thường gặp
- Khoản vay ngắn hạn này bao gồm những hình thức huy động nào?
- Chỉ tiêu tập hợp các khoản tín dụng, ứng vốn và khoản vay trực tiếp có thời hạn ban đầu không quá một năm từ hệ thống ngân hàng.
- Vì sao số liệu dư nợ vay ngắn hạn thường biến động mạnh giữa các quý?
- Do đặc thù kỳ hạn ngắn nên các khoản vay phải được đảo nợ hoặc thanh toán liên tục, tạo ra sự thay đổi nhanh chóng trong tổng mức dư nợ.
- Nên so sánh số liệu quý này với kỳ nào để đánh giá chính xác?
- Người phân tích nên đối chiếu với cùng kỳ năm trước để loại bỏ ảnh hưởng của các chu kỳ tài chính và mùa vụ giải ngân ngân sách.