Dữ Liệu Kinh Tế

Các khoản vay Séc (F4)

Các khoản vay Séc (F4) của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 12.064,9 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 02-08-2026 09:08

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Các khoản vay (F4)
Séc12.064,913.23112.379,412.064,111.77811.405,810.452,310.222,910.258,410.499,2
Đan Mạch7.969,69.090,48.353,68.5358.288,69.522,69.021,99.164,99.108,510.281,1

Hiểu về các khoản vay Séc (F4)

Đại lượng này biểu diễn tổng mức giá trị các khoản nhận tiền tín dụng chưa hoàn trả của hệ thống cơ quan quản lý nhà nước các cấp. Phạm vi khảo sát khép kín trong các khoản vay bằng văn bản cam kết giữa bên cho vay và bên đi vay, không bao gồm các khoản nợ đọng xây dựng cơ bản hay nợ nhà cung cấp. Cách phân loại này giúp tách biệt rõ ràng dòng vốn vay tài chính thuần túy khỏi các nghĩa vụ nợ phát sinh từ hoạt động điều hành kinh tế thường xuyên.

Quy trình tổng hợp dựa trên các báo cáo định kỳ theo quý và tuân thủ các chuẩn mực thống kê nợ công chuẩn hóa chung. Do đặc thù giải ngân vốn vay thường tập trung vào giai đoạn nửa cuối năm, biểu đồ thường ghi nhận những bước nhảy vọt ở các quý cuối kỳ. Khi phân tích, người xem nên đặt đại lượng này cạnh các chỉ số kinh tế vĩ mô tổng thể để thấy rõ gánh nặng nợ vay đối với nền kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ tiêu này khác gì so với nợ từ phát hành giấy tờ có giá?
Chỉ tiêu này chỉ đếm các khoản vay qua hợp đồng tín dụng trực tiếp chứ không bao gồm chứng khoán nợ.
Vì sao số liệu các quý trong năm thường có xu hướng tăng dần về cuối?
Hoạt động giải ngân các dự án đầu tư sử dụng nguồn vốn vay thường tập trung mạnh vào các quý cuối năm.
Dữ liệu này được cập nhật với tần suất như thế nào?
Số liệu được tổng hợp và công bố định kỳ theo quý dưới dạng giá trị danh nghĩa.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế