Nợ công tiền gửi (F22, F29) Séc
Nợ công tiền gửi (F22, F29) Séc của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 1.388,6 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2001 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền gửi (F22, F29) | |||||||||||
| Séc | 1.388,6 | 1.404,8 | 1.503,2 | 2.264,6 | 2.040,4 | 1.816,2 | 1.312,5 | 1.208,4 | 1.113,1 | 1.262,5 | |
| Đan Mạch | 2.231,2 | 2.253,5 | 2.502,5 | 2.552,2 | 2.519 | 2.556,2 | 2.591,1 | 2.566,5 | 2.632,5 | 2.653,7 |
Hiểu về nợ công tiền gửi (F22, F29) Séc
Hệ số này thể hiện phần trăm nợ công được hình thành từ các khoản tiền mặt và tiền gửi ngân hàng do khu vực chính quyền nước Cộng hòa Séc quản lý và huy động. Phạm vi bao trùm các tài khoản tiền gửi và lượng tiền mặt hiện có của các cơ quan quản lý nhà nước, tách biệt hoàn toàn với các khoản nợ bằng chứng khoán nợ hay các khoản vay thương mại trung và dài hạn.
Người tra cứu cần cẩn trọng với các đợt cập nhật số liệu lịch sử do cơ quan chức năng thực hiện để phản ánh tốt hơn các thay đổi về phương pháp thống kê nợ công. Các dữ liệu công bố theo quý thường có độ trễ nhất định và trải qua các bước tinh chỉnh. Việc đánh giá xu hướng nên dựa trên việc so sánh với cùng kỳ năm trước nhằm loại bỏ các yếu tố biến động chu kỳ tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
- Các khoản vay bằng phát hành trái phiếu có nằm trong chỉ tiêu này không?
- Không, chỉ tiêu này chỉ giới hạn ở tiền mặt và các khoản tiền gửi.
- Tần suất phát hành dữ liệu được quy định ra sao?
- Số liệu được cập nhật đều đặn theo từng quý.
- Vì sao việc so sánh cùng kỳ lại quan trọng?
- Cách so sánh này giúp loại bỏ ảnh hưởng của các chu kỳ tài chính lặp lại hàng năm.