Vay ngắn hạn (F41) Romania
Vay ngắn hạn (F41) Romania của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 4.409 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay ngắn hạn (F41) | |||||||||||
| Romania | 4.409 | 7.136,4 | 3.666,3 | 3.346,4 | 5.986 | 6.108,7 | 2.066,3 | 2.334,9 | 4.280,6 | 4.017,8 | |
| Séc | 635,4 | 684 | 569,9 | 559,5 | 540,9 | 57,4 | 44,6 | 58,2 | 65,2 | 57,4 |
Hiểu về vay ngắn hạn (F41) Romania
Quốc gia nằm ở khu vực đông nam lục địa này tập hợp tổng giá trị danh nghĩa của các nghĩa vụ nợ ngắn hạn theo chuẩn mực thống kê khối. Phạm vi bao gồm toàn bộ các khoản vay và công cụ nợ có kỳ hạn ban đầu dưới một năm tính đến thời điểm báo cáo, trừ đi các khoản dài hạn đã đến hạn thanh toán. Khác với các khoản nợ dài hạn, chỉ tiêu này biến động mạnh theo dòng tiền thanh khoản và nhu cầu cân đối ngân quỹ mang tính thời điểm.
Thông tin được phát hành định kỳ theo quý, trong đó các kỳ gần nhất thường mang tính sơ bộ và có thể chịu đợt rà soát khi có dữ liệu quyết toán chi tiết hơn. Khi phân tích, người xem cần chú ý đến yếu tố thời vụ và sự biến động của tỷ giá hối đoái quy đổi thay vì chỉ nhìn vào giá trị danh nghĩa thuần túy. Việc so sánh với cùng kỳ năm trước mang lại góc nhìn chính xác hơn về xu hướng tích lũy nghĩa vụ ngắn hạn so với việc so sánh trực tiếp giữa các quý liền kề.
Câu hỏi thường gặp
- Khoản mục này bao gồm những hình thức huy động nào?
- Chỉ tiêu ghi nhận các nghĩa vụ tài chính có kỳ hạn ban đầu ngắn, chủ yếu phục vụ nhu cầu thanh khoản.
- Vì sao số liệu lại biến động mạnh giữa các kỳ báo cáo?
- Do tính chất ngắn hạn, các khoản vay này phụ thuộc lớn vào chu kỳ đáo hạn và áp lực dòng tiền tại từng thời điểm.
- Có nên so sánh trực tiếp hai quý liền kề hay không?
- Không nên do tính thời vụ trong nhu cầu vay vốn; việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước phản ánh xu hướng tốt hơn.