Dữ Liệu Kinh Tế

Chứng khoán nợ dài hạn (F32) Romania

Chứng khoán nợ dài hạn (F32) Romania của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 181.703,7 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 02-08-2026 09:08

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chứng khoán nợ dài hạn (F32)
Romania181.703,7174.613,3171.474,3163.227,9158.325,4151.931,6149.740,5140.026,9137.577,7125.617,7
Séc135.381,2134.826,7129.416,7127.055,5122.967,2122.090,5120.515,4118.007,7117.602,6117.247,1

Hiểu về chứng khoán nợ dài hạn (F32) Romania

Vùng đất nằm tại khu vực đông nam lục địa này đo lường tổng giá trị danh nghĩa của các công cụ nợ dài hạn thuộc nền kinh tế Romania theo chuẩn mực thống kê nợ công châu Âu. Chỉ tiêu này chỉ tính các khoản vay và chứng khoán nợ có kỳ hạn ban đầu vượt mốc một năm, loại trừ hoàn toàn các nghĩa vụ thanh toán ngắn hạn và các khoản phải trả phát sinh từ hoạt động vận hành thường xuyên.

Các giá trị này được công bố định kỳ theo quý và thường trải qua quá trình hiệu chỉnh khi có thêm dữ liệu tài chính từ các đơn vị trực thuộc. Người phân tích cần chú ý đến yếu tố lạm phát và biến động tỷ giá vì chúng có thể làm thay đổi đáng kể quy mô danh nghĩa mà không phản ánh đúng sự thay đổi trong khối lượng vay thực tế. So sánh với cùng kỳ năm trước là phương pháp tối ưu để đánh giá nhịp độ gia tăng nghĩa vụ tài chính.

Câu hỏi thường gặp

Các khoản phải trả ngắn hạn có được tính vào đây không?
Không, chỉ các nghĩa vụ dài hạn mới được ghi nhận trong chỉ tiêu này.
Vì sao dữ liệu quý gần nhất thường hay thay đổi?
Do các cơ quan liên quan cần thời gian để tổng hợp và kiểm tra lại.
Có nên dùng số liệu này để tính toán gánh nặng nợ theo đầu người không?
Cần kết hợp thêm dữ liệu quy mô dân số để có góc nhìn chính xác.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế