Dữ Liệu Kinh Tế

Chứng khoán nợ ngắn hạn (F31) Romania

Chứng khoán nợ ngắn hạn (F31) Romania của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 2.621,7 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 02-08-2026 09:08

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chứng khoán nợ ngắn hạn (F31)
Romania2.621,73.274,34.497,35.284,85.648,96.049,75.895,64.798,92.908,42.263,3
Séc7.316,36.755,35.5975.195,24.839,63.202,54.685,83.260,32.897,41.799,5

Hiểu về chứng khoán nợ ngắn hạn (F31) Romania

Tỷ lệ nghĩa vụ tài chính công hình thành từ các công cụ giấy tờ có giá kỳ hạn gốc dưới một năm tại quốc gia Đông Âu này. Khác với các khoản vay dài hạn hay trái phiếu kỳ hạn xa, bộ phận này tập trung hoàn toàn vào thanh khoản trên thị trường tiền tệ. Phạm vi tính toán loại trừ các khoản nợ thương mại thông thường và nợ bảo lãnh ngoài khu vực công cộng.

Kỳ số liệu được công bố theo quý và thường trải qua các đợt điều chỉnh hồi tố sau lần phát hành đầu tiên. Khi phân tích, người xem nên chú ý đến rủi ro tái cấp vốn do kỳ hạn đáo hạn gấp gáp của các công cụ này.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ nào được tính vào chỉ tiêu này?
Chỉ bao gồm các giấy tờ có giá và chứng khoán nợ có thời hạn ban đầu từ một năm trở xuống.
Vì sao tỷ trọng này biến động mạnh giữa các quý?
Do nhu cầu bù đắp thiếu hụt ngân sách ngắn hạn thường thay đổi liên tục theo mùa vụ.
Số liệu này có phản ánh toàn bộ nợ công không?
Không, đây chỉ là một lát cắt nhỏ nằm trong tổng cơ cấu nghĩa vụ tài chính chung.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế