Nợ công chuẩn Maastricht Romania
Nợ công chuẩn Maastricht Romania của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 229.426,7 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nợ công (giá trị tuyệt đối) | |||||||||||
| Romania | 229.426,7 | 223.144,7 | 215.780,5 | 204.756,8 | 200.555,8 | 193.958,5 | 184.190,7 | 172.864,3 | 170.006,6 | 157.616,2 | |
| Séc | 156.151 | 156.217,8 | 148.896,3 | 146.579,3 | 141.625,3 | 138.515 | 136.966 | 132.699,2 | 131.871,4 | 130.808,2 |
Hiểu về nợ công chuẩn Maastricht Romania
Tổng giá trị nghĩa vụ nợ gộp danh nghĩa của nền kinh tế vùng Đông Nam châu Âu, được tổng hợp theo tiêu chuẩn quy chuẩn chung về tài chính công của khối lục địa. Phạm vi tính toán gom lại tất cả các khoản vay dưới hình thức giấy tờ có giá, khoản vay thương mại và các hình thức huy động vốn khác của các cấp quản lý nhà nước tại đây. Chỉ tiêu này phản ánh toàn diện gánh nặng nợ mà bộ máy công quyền phải gánh vác, khác biệt rõ rệt với các chỉ số về luồng tiền thu chi ngân sách hàng năm vốn chỉ ghi nhận thâm hút hoặc thặng dư trong một khoảng thời gian ngắn.
Quá trình theo dõi đòi hỏi người đọc phải chú ý đến thời điểm phát hành báo cáo vì các số liệu ban đầu thường là ước tính sơ bộ và sẽ được cập nhật lại ở các kỳ tiếp theo. Sự thay đổi trong quy định phân loại thống kê hoặc phương pháp định giá tài sản nợ cũng có thể tạo ra bước nhảy nhân tạo trên biểu đồ mà không đến từ việc vay mượn mới. Tránh việc so sánh trực tiếp giá trị tuyệt đối giữa các quý có độ dài hoặc điều kiện mùa vụ khác nhau nếu không quy về cùng một góc nhìn phân tích vĩ mô.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này khác gì so với thâm hụt ngân sách hàng năm?
- Thâm hụt ngân sách là dòng tiền thâm hụt trong một khoảng thời gian cụ thể, trong khi đây là tổng dư nợ tích lũy qua nhiều thời kỳ.
- Số liệu có được điều chỉnh sau lần công bố đầu tiên hay không?
- Các cơ quan chức năng thường xuyên rà soát và cập nhật lại số liệu khi có thêm thông tin quyết toán chính xác hơn.
- Đơn vị tiền tệ nào được sử dụng để chuẩn hóa trên biểu đồ?
- Toàn bộ nghĩa vụ nợ được quy đổi về đồng tiền chung châu Âu để đảm bảo tính đồng nhất khi đối chiếu.