Vay ngắn hạn Pháp (F41)
Vay ngắn hạn Pháp (F41) của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 17.728,2 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay ngắn hạn (F41) | |||||||||||
| Pháp | 17.728,2 | 14.149,8 | 19.905,4 | 16.531,3 | 14.134,8 | 13.303,1 | 10.512,8 | 10.312,1 | 14.309 | 10.259,3 | |
| Ý | 32.088,5 | 35.919,2 | 33.835,7 | 36.844,8 | 39.425,9 | 36.094,9 | 39.855,5 | 42.323 | 40.476,1 | 37.829,6 |
Hiểu về vay ngắn hạn Pháp (F41)
Quốc gia trải rộng trên vùng đồng bằng trù phú tại khu vực tây nam lục địa này tính toán khối lượng các công cụ nợ ngắn hạn của khu vực công, bao gồm tín phiếu kho bạc và các khoản vay có thời hạn ban đầu ngắn. Chỉ tiêu này tách biệt rõ ràng với phần nợ dài hạn nhằm làm nổi bật cấu trúc kỳ hạn và mức độ phụ thuộc vào thị trường tiền tệ của ngân sách nhà nước.
Báo cáo số liệu được phát hành định kỳ theo quý, trong đó các kỳ gần nhất thường sử dụng dữ liệu tạm tính và sẽ được chuẩn hóa trong các lần công bố tiếp theo. Người xem cần thận trọng khi so sánh giữa các quý liên tiếp do tính chất luân chuyển vốn và lịch phát hành giấy tờ có giá có thể tạo ra các biến động ngắn hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Khoản mục này khác biệt thế nào so với nợ dài hạn?
- Nợ ngắn hạn tập trung vào các nghĩa vụ đáo hạn nhanh, phản ánh nhu cầu quản lý thanh khoản thay vì đầu tư dài hạn.
- Dữ liệu này có được điều chỉnh sau lần công bố đầu tiên không?
- Có, các số liệu ước tính ban đầu thường được rà soát và cập nhật khi có báo cáo tài chính chi tiết hơn.
- Làm thế nào để đọc đúng xu hướng của chỉ tiêu theo quý?
- Nên so sánh với cùng kỳ năm trước để loại bỏ các yếu tố chu kỳ mang tính thời vụ trong hoạt động phát hành nợ.