Malta

Malta kỳ Q1-2026 đạt 45,9 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công trên GDP
Malta45,946,446,446,646,545,944,845,546,546,9
Khu vực đồng euro88,987,788,287,887,286,687,287,286,986,5

Malta theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202645,9−0,58 đ%45,945,945,90,6 đ%···
202546,48+0,8 đ%46,646,446,5+0 đ%46,6+1,1 đ%46,4+1,6 đ%46,4+0,5 đ%
202445,68−1,97 đ%46,544,846,53,2 đ%45,51,8 đ%44,81,9 đ%45,91 đ%
202347,65−2,5 đ%49,746,749,71,4 đ%47,32,3 đ%46,72,9 đ%46,93,4 đ%
202250,15−1,05 đ%51,149,651,10,8 đ%49,63,5 đ%49,60,5 đ%50,3+0,6 đ%
202151,2+5,75 đ%53,149,751,9+12 đ%53,1+7,6 đ%50,1+2,5 đ%49,7+0,9 đ%
202045,45+4,95 đ%48,839,939,92,1 đ%45,5+4,1 đ%47,6+8,2 đ%48,8+9,6 đ%
201940,5−2,73 đ%4239,2423,3 đ%41,43,1 đ%39,42,3 đ%39,22,2 đ%
201843,23−6,15 đ%45,341,445,37,4 đ%44,56,1 đ%41,76,9 đ%41,44,2 đ%
201749,38−5,45 đ%52,745,652,73,5 đ%50,65 đ%48,65,8 đ%45,67,5 đ%
201654,83−3,38 đ%56,253,156,25 đ%55,63,6 đ%54,43 đ%53,11,9 đ%
201558,2−6,85 đ%61,25561,25,2 đ%59,28,9 đ%57,47,6 đ%555,7 đ%
201465,05−2,55 đ%68,160,766,42,1 đ%68,10,5 đ%653,4 đ%60,74,2 đ%
201367,6−0,13 đ%68,664,968,50,1 đ%68,61,1 đ%68,4+1,4 đ%64,90,7 đ%
201267,73+0,6 đ%69,765,668,6+2,8 đ%69,7+2,6 đ%67+0,3 đ%65,63,3 đ%
201167,13+1,6 đ%68,965,865,8+0,6 đ%67,1+1 đ%66,7+0,9 đ%68,9+3,9 đ%
201065,53+1,18 đ%66,16565,2+3,2 đ%66,1+1,8 đ%65,8+0,7 đ%651 đ%
200964,35+3,15 đ%666262+2,2 đ%64,3+2,5 đ%65,1+3,4 đ%66+4,5 đ%
200861,2−1,27 đ%61,859,859,82,9 đ%61,82,2 đ%61,7+0,5 đ%61,50,5 đ%
200762,48−3,4 đ%6461,262,76,2 đ%641,1 đ%61,23,8 đ%622,5 đ%
200665,88−4,35 đ%68,964,568,92,3 đ%65,15,4 đ%654 đ%64,55,7 đ%
200570,23+0 đ%71,26971,2+3,1 đ%70,50,1 đ%692 đ%70,21 đ%
200470,23+2,57 đ%71,268,168,1+2 đ%70,6+3 đ%71+3,1 đ%71,2+2,2 đ%
200367,65+3,08 đ%6966,166,1+0,6 đ%67,6+2,6 đ%67,9+3,5 đ%69+5,6 đ%
200264,58+1 đ%65,563,465,5+3 đ%65+2,2 đ%64,4+0,6 đ%63,41,8 đ%
200163,58+1,93 đ%65,262,562,50,1 đ%62,8+0,7 đ%63,8+3 đ%65,2+4,1 đ%
200061,65·62,660,862,662,160,861,1

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế