Tiền mặt (F21) Latvia
Tiền mặt (F21) Latvia của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 0 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt (F21) | |||||||||||
| Latvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Estonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hiểu về tiền mặt (F21) Latvia
Tư liệu này tổng hợp toàn bộ giá trị tiền giấy và tiền xu phát hành hợp pháp đang nằm ngoài hệ thống ngân hàng trung ương và sẵn sàng cho các hoạt động trao đổi hàng hóa. Phạm vi ranh giới chỉ tính tiền mặt hiện hữu, hoàn toàn tách rời các hình thức tài sản tài chính kỹ thuật số hay tiền gửi có kỳ hạn. Khác biệt căn bản so với các chỉ tiêu tín dụng khác là nó không chứa đựng yếu tố lãi suất hay nghĩa vụ hoàn trả tín dụng từ hệ thống ngân hàng.
Người đọc biểu đồ cần lưu ý rằng thông tin thường được chuẩn hóa theo quý và có thể trải qua các đợt rà soát lại phương pháp tính toán từ cơ quan chuyên môn. Để nhận diện đúng chiều hướng vận động, việc phân tích nên dựa trên phép so sánh cùng kỳ năm trước thay vì kỳ liền kề. Cần cẩn trọng trước các biến động bất thường có thể xuất phát từ việc thay đổi chính sách thu đổi tiền tệ hoặc quy định quản lý dòng vốn.
Câu hỏi thường gặp
- Tiền gửi thanh toán có nằm trong phạm vi chỉ tiêu này không?
- Không, chỉ tiêu này chỉ tính tiền mặt vật chất.
- Tần suất công bố dữ liệu là gì?
- Dữ liệu được cập nhật đều đặn theo từng quý trong năm.
- Vì sao việc so sánh cùng kỳ lại được khuyến khích hơn so với kỳ liền trước?
- Vì giúp loại trừ triệt để các yếu tố biến động mang tính chu kỳ và thời vụ.